KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 11. Phép trừ trong phạm vi 10 (Tích hợp năng lực số và AI)

docx 46 trang Người đăng Tracy Ngày đăng 09/09/2026 Lượt xem 2Lượt tải 0 Download
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 11. Phép trừ trong phạm vi 10 (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop1.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 – Đọc và giải thích yêu cầu của đề bài rồi cho – Theo dõi mẫu, nhắc lại: gạch đi là trừ đi.
 học sinh làm bài. – Đếm số chấm tròn còn lại ở mỗi dòng, ghi kết 
 – Làm mẫu dòng thứ nhất: đếm 7 chấm tròn, quả vào vở.
 có 2 chấm bị gạch, đếm số chấm chưa bị gạch – Đổi vở với bạn cùng bàn để soát kết quả.
 được 5; viết .
 7−2 = 5 – Trả lời: vì số chấm bị gạch khác nhau nên 
 – Chốt: gạch đi nghĩa là trừ đi — số chấm bị số còn lại khác nhau.
 gạch chính là số trừ.
 – Cho học sinh làm bốn dòng còn lại vào vở, 
 sau đó đổi vở kiểm tra chéo.
 – Chữa bài, hỏi thêm: hai dòng đầu cùng có 7 
 chấm tròn, vì sao kết quả khác nhau?
 Sản phẩm học tập: 7−2 = 5 · 7−5 = 2 · 8−5 = 3 · 6−4 = 2 · 9−4 = 5 (theo Sách giáo viên 
 Toán 1 trang 49).
 Đánh giá: giáo viên chấm nhanh vài vở, nhận xét bằng lời; ghi lại tên em còn đếm nhầm để hỗ trợ 
 ở tiết sau.
 HOẠT ĐỘNG 4. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút)
 Mục tiêu: vận dụng ý nghĩa “bớt đi” vào một hình trên màn hình; đồng thời đạt hai mã tích hợp 
 của tiết.
 Mã tích hợp: Năng lực số – [CB1.5.3] (Sử dụng sáng tạo công nghệ số).
 Mã tích hợp: Giáo dục AI – [1.A1.1] (Tính chủ động của con người).
 – Chiếu hình có 9 quả táo; hỏi: muốn bớt đi 4 – Quan sát hình, chỉ tay chọn cách đánh dấu và 
 quả thì đánh dấu thế nào cho người khác giải thích ngắn vì sao chọn cách đó.
 nhìn là hiểu? – Nói 9−4 = 5 ứng với hình đã đánh dấu.
 – Mời 2 – 3 học sinh chỉ tay chọn một cách – Trả lời: em quyết định, máy chỉ làm theo 
 đánh dấu (gạch chéo, khoanh tròn, làm mờ); lệnh.
 giáo viên thao tác trên máy giúp các em.
 – Trả lời: máy không thấy tiếc; con người mới 
 – Cho học sinh nói phép trừ tương ứng với hình có cảm xúc.
 vừa đánh dấu.
 – Hỏi: ai là người quyết định bớt đi 4 quả — 
 em hay cái máy?
 – Hỏi tiếp: khi 4 quả táo bị xoá đi, cái máy có 
 thấy tiếc không? Còn em thì sao?
 – Chốt nhẹ nhàng: người quyết định, máy chỉ 
 làm theo; máy không có cảm xúc như con 
 người.
 Sản phẩm học tập: một lượt chỉ tay chọn cách đánh dấu kèm phép trừ 9−4 = 5 nói đúng; một câu 
 trả lời cho biết người quyết định, máy làm theo và máy không có cảm xúc.
 Đánh giá: giáo viên nhận xét bằng lời ngay tại chỗ theo hai mức đã làm được / cần giúp thêm, 
 không cho điểm, không so sánh giữa các em.
 7 Biên soạn: Lop1.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 HOẠT ĐỘNG 5. HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ (2 phút)
 – Dặn về nhà lấy một nhóm đồ vật nhỏ, bớt đi – Ghi nhớ nhiệm vụ; nhắc lại một câu về việc 
 vài cái rồi nói phép trừ cho người thân nghe. sẽ làm ở nhà.
 – Dặn xem trước trang 70 – 71 cho tiết sau. – Cất sách vở và bộ đồ dùng.
 – Nhắc học sinh cất bộ đồ dùng gọn gàng.
 Sản phẩm học tập: học sinh nhắc lại được nhiệm vụ về nhà và trang sách cần xem trước.
 Đánh giá: giáo viên nghe một, hai em nhắc lại; nhận xét bằng lời.
4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có)
........................................................................................................
........................................................................................................
........................................................................................................
 8 Biên soạn: Lop1.net 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 11. PHÉP TRỪ TRONG PHẠM VI 10
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027
 Tuần: ........ Số tiết: 06 (tiết 2/6) Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập một, trang 70 – 71)
1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1.1. Kiến thức, kĩ năng
– Nhận biết được ý nghĩa thứ hai của phép trừ là “tách ra”.
– Biết dùng sơ đồ tách số để lập phép trừ: biết cả nhóm và biết một phần thì tìm được phần còn lại.
– Từ một sơ đồ tách số lập được hai phép trừ khác nhau, ví dụ 6−5 = 1 và 6−1 = 5.
– Viết được phép trừ phù hợp với tranh ảnh, hình vẽ hoặc tình huống thực tế cần giải quyết bằng 
 phép trừ.
1.2. Năng lực chung và năng lực toán học
– Tự chủ và tự học: tự vẽ lại sơ đồ tách số vào vở trước khi viết phép trừ.
– Giao tiếp và hợp tác: nói cho bạn nghe cả nhóm có mấy, một phần có mấy, phần kia có mấy — rèn 
 năng lực giao tiếp toán học.
– Giải quyết vấn đề và sáng tạo: nêu được bài toán phù hợp với tranh vẽ, mô hình đã có; trả lời 
 được câu hỏi của bài toán — rèn năng lực mô hình hoá toán học.
1.3. Phẩm chất
– Chăm chỉ: làm đủ bốn bài của tiết.
– Trung thực: nói đúng kết quả mình tìm được.
– Trách nhiệm: giữ vở sạch; cất bộ đồ dùng gọn gàng sau khi học.
1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết
– Năng lực số – [CB1.1.1] (Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên một bức ảnh 
 do giáo viên chiếu lên, học sinh tìm và chỉ đúng phần đã tách ra khỏi nhóm rồi nói phép trừ 
 tương ứng, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên.
– Giáo dục AI – [1.C1.3] (Đặc điểm chính của AI): học sinh nhận biết được camera là “mắt” của máy 
 thông minh — nhờ “mắt” ấy máy mới nhìn thấy đàn thỏ để đếm, giống như mắt giúp em nhìn thấy 
 tranh trong sách.
2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
– Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 48 – 49; trang 70 – 71 phóng to hoặc trình chiếu; bộ đồ 
 dùng dạy Toán 1 của giáo viên — chấm tròn hai màu, thẻ số, thẻ dấu − và dấu =; máy tính, ti vi 
 hoặc máy chiếu nếu lớp có.
– Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 70 – 71; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1 — 
 nhất là các chấm tròn hai màu.
– Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một bức ảnh chụp một nhóm đồ vật đã 
 được tách làm hai phần rõ rệt; một bức ảnh chụp chiếc điện thoại hoặc máy tính bảng thấy rõ 
 9

Tài liệu đính kèm:

  • docxkhbd_toan_lop_1_nam_hoc_2026_2027_bai_11_phep_tru_trong_pham.docx