KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 13. Luyện tập chung (Tích hợp năng lực số và AI)

docx 21 trang Người đăng Tracy Ngày đăng 09/09/2026 Lượt xem 1Lượt tải 0 Download
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 13. Luyện tập chung (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop1.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 87 – Bài 4, câu b
 – Đọc và giải thích yêu cầu của đề bài rồi cho – Câu a: điền 9 (5 + 4), 3 (9−6), 10 (3 + 7).
 học sinh làm bài. – Câu b: tìm quy luật rồi điền tầng hai 1 
 – Câu a: nhắc tính nhẩm từng phép tính từ (1 + 0).
 trái sang phải, xong ô này mới sang ô kia. – Điền tầng ba: 6 (3 + 3) đã có, 4 (3 + 1).
 – Câu b: cho học sinh quan sát tháp số và tự tìm – Điền đỉnh tháp: 10 (6 + 4).
 quy luật — hai ô cạnh nhau ở tầng dưới cộng 
 lại được ô ở tầng trên.
 – Gợi ý bằng tầng đã in sẵn: 1 + 2 = 3, 
 2 + 1 = 3; vậy ô thứ ba của tầng ấy là 1 + 0.
 – Chữa bài; cho một em lên bảng chỉ đường đi 
 của tháp số từ dưới lên.
 Sản phẩm học tập: a) 5 → 9 → 3 → 10. b) quy luật 1 + 2 = 3, 2 + 1 = 3, 1 + 0 = 1, tiếp đến 
 3 + 3 = 6, 3 + 1 = 4, 6 + 4 = 10 (theo Sách giáo viên Toán 1 trang 54); đỉnh tháp là 10.
 Đánh giá: giáo viên xem vở, nhận xét bằng lời; khen em nào tự nói ra được quy luật của tháp số.
 HOẠT ĐỘNG 3. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút)
 Mục tiêu: soát lại một nhóm phép tính chiếu lên màn hình; đồng thời đạt hai mã tích hợp của tiết.
 Mã tích hợp: Năng lực số – [CB1.1.2] (Đánh giá dữ liệu, thông tin và nội dung số).
 Mã tích hợp: Giáo dục AI – [1.C1.4] (Đặc điểm chính của AI).
 7 Biên soạn: Lop1.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 – Chiếu năm phép tính, trong đó một phép ghi – Chỉ đúng phép sai và nói vì 7−4 phải bằng 3.
 sai kết quả, ví dụ 7−4 = 4. – Nhắc lại: phải tự tính lại để kiểm tra.
 – Hỏi: phép nào sai? Vì sao em biết? Mời 2 – – Trả lời: máy hiểu được câu đơn giản; câu 
 3 học sinh chỉ tay và giải thích. dài, khó thì máy có thể không trả lời được.
 – Chốt: thấy trên màn hình chưa chắc đã 
 đúng — phải tự tính lại để kiểm tra.
 – Chiếu đoạn phim trợ lí ảo trả lời “ba cộng 
 năm bằng tám”; hỏi: máy có hiểu câu em nói 
 không?
 – Hỏi tiếp: nếu em hỏi một câu dài và khó, 
 máy có trả lời được không? Chốt: máy chỉ hiểu 
 những câu đơn giản và trả lời theo kịch bản 
 đã định sẵn.
 Sản phẩm học tập: một lượt chỉ đúng phép tính sai kèm lời giải thích; một câu nêu được máy 
 hiểu được mệnh lệnh đơn giản và trả lời theo kịch bản định sẵn.
 Đánh giá: giáo viên nhận xét bằng lời ngay tại chỗ theo hai mức đã làm được / cần giúp thêm, 
 không cho điểm, không so sánh giữa các em.
 HOẠT ĐỘNG 4. HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ (3 phút)
 – Dặn học sinh nghĩ một phép cộng bất kì – Ghi nhớ nhiệm vụ; nhắc lại một câu về việc 
 trong phạm vi 10 rồi nói hai phép trừ đi kèm sẽ làm ở nhà.
 cho người thân nghe. – Cất sách vở và đồ dùng.
 – Dặn xem trước trang 88 – 89 cho tiết sau.
 – Nhắc học sinh cất sách vở gọn gàng.
 Sản phẩm học tập: học sinh nhắc lại được nhiệm vụ về nhà và trang sách cần xem trước.
 Đánh giá: giáo viên nghe một, hai em nhắc lại; nhận xét bằng lời.
4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có)
........................................................................................................
........................................................................................................
........................................................................................................
 8 Biên soạn: Lop1.net 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 13. LUYỆN TẬP CHUNG
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027
 Tuần: ........ Số tiết: 03 (tiết 2/3) Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập một, trang 88 – 89)
1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1.1. Kiến thức, kĩ năng
– Củng cố kĩ năng tính nhẩm phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10 dựa vào bảng cộng, bảng trừ.
– Chọn được những phép tính có kết quả bằng một số cho trước, kể cả khi trong nhóm có cả phép 
 cộng lẫn phép trừ.
– Tìm được số còn thiếu trong phép tính khi đã biết kết quả, ví dụ 4 + ? = 5 hoặc 10 − ? = 5.
– Đếm được số phép tính thoả mãn một điều kiện sau khi đã tính hết cả nhóm.
1.2. Năng lực chung và năng lực toán học
– Tự chủ và tự học: tính hết cả nhóm rồi mới chọn, không dừng ở phép tính đầu tiên.
– Giao tiếp và hợp tác: làm việc theo cặp và nói cho bạn nghe cách mình tìm ra số còn thiếu.
– Giải quyết vấn đề và sáng tạo: biết dùng bảng cộng, bảng trừ như một công cụ tra cứu — rèn năng 
 lực sử dụng công cụ, phương tiện học toán.
1.3. Phẩm chất
– Chăm chỉ: làm đủ ba bài của tiết.
– Trung thực: đếm và nói đúng số phép tính mình tìm được.
– Trách nhiệm: giữ vở sạch; hoàn thành phần việc của mình khi làm theo cặp.
1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết
– Năng lực số – [CB1.1.1] (Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên một hình 
 chiếu có nhiều phép tính, học sinh tìm và chỉ đúng những phép tính có kết quả bằng số giáo viên 
 nêu — tức là lọc ra đúng phần mình cần, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự 
 hướng dẫn của giáo viên.
– Giáo dục AI – [1.A2.3] (AI vì sự tiến bộ của con người): học sinh mô tả được công dụng chính của 
 một sản phẩm có sử dụng AI — ứng dụng nhận biết cây, quả trên điện thoại giúp người ta biết đó 
 là quả gì mà không cần hỏi ai.
2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
– Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 54; trang 88 – 89 phóng to hoặc trình chiếu; bộ đồ dùng dạy 
 Toán 1 của giáo viên — thẻ số, thẻ phép tính; bảng cộng và bảng trừ đã dựng ở Bài 12; máy tính, ti 
 vi hoặc máy chiếu nếu lớp có.
– Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 88 – 89; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1.
– Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu bày tám, mười phép tính 
 rời để học sinh chỉ tay chọn; một, hai ảnh chụp màn hình ứng dụng nhận biết cây, quả trên điện 
 9

Tài liệu đính kèm:

  • docxkhbd_toan_lop_1_nam_hoc_2026_2027_bai_13_luyen_tap_chung_tic.docx