Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 87 – Bài 4, câu b – Đọc và giải thích yêu cầu của đề bài rồi cho – Câu a: điền 9 (5 + 4), 3 (9−6), 10 (3 + 7). học sinh làm bài. – Câu b: tìm quy luật rồi điền tầng hai 1 – Câu a: nhắc tính nhẩm từng phép tính từ (1 + 0). trái sang phải, xong ô này mới sang ô kia. – Điền tầng ba: 6 (3 + 3) đã có, 4 (3 + 1). – Câu b: cho học sinh quan sát tháp số và tự tìm – Điền đỉnh tháp: 10 (6 + 4). quy luật — hai ô cạnh nhau ở tầng dưới cộng lại được ô ở tầng trên. – Gợi ý bằng tầng đã in sẵn: 1 + 2 = 3, 2 + 1 = 3; vậy ô thứ ba của tầng ấy là 1 + 0. – Chữa bài; cho một em lên bảng chỉ đường đi của tháp số từ dưới lên. Sản phẩm học tập: a) 5 → 9 → 3 → 10. b) quy luật 1 + 2 = 3, 2 + 1 = 3, 1 + 0 = 1, tiếp đến 3 + 3 = 6, 3 + 1 = 4, 6 + 4 = 10 (theo Sách giáo viên Toán 1 trang 54); đỉnh tháp là 10. Đánh giá: giáo viên xem vở, nhận xét bằng lời; khen em nào tự nói ra được quy luật của tháp số. HOẠT ĐỘNG 3. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút) Mục tiêu: soát lại một nhóm phép tính chiếu lên màn hình; đồng thời đạt hai mã tích hợp của tiết. Mã tích hợp: Năng lực số – [CB1.1.2] (Đánh giá dữ liệu, thông tin và nội dung số). Mã tích hợp: Giáo dục AI – [1.C1.4] (Đặc điểm chính của AI). 7 Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh – Chiếu năm phép tính, trong đó một phép ghi – Chỉ đúng phép sai và nói vì 7−4 phải bằng 3. sai kết quả, ví dụ 7−4 = 4. – Nhắc lại: phải tự tính lại để kiểm tra. – Hỏi: phép nào sai? Vì sao em biết? Mời 2 – – Trả lời: máy hiểu được câu đơn giản; câu 3 học sinh chỉ tay và giải thích. dài, khó thì máy có thể không trả lời được. – Chốt: thấy trên màn hình chưa chắc đã đúng — phải tự tính lại để kiểm tra. – Chiếu đoạn phim trợ lí ảo trả lời “ba cộng năm bằng tám”; hỏi: máy có hiểu câu em nói không? – Hỏi tiếp: nếu em hỏi một câu dài và khó, máy có trả lời được không? Chốt: máy chỉ hiểu những câu đơn giản và trả lời theo kịch bản đã định sẵn. Sản phẩm học tập: một lượt chỉ đúng phép tính sai kèm lời giải thích; một câu nêu được máy hiểu được mệnh lệnh đơn giản và trả lời theo kịch bản định sẵn. Đánh giá: giáo viên nhận xét bằng lời ngay tại chỗ theo hai mức đã làm được / cần giúp thêm, không cho điểm, không so sánh giữa các em. HOẠT ĐỘNG 4. HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ (3 phút) – Dặn học sinh nghĩ một phép cộng bất kì – Ghi nhớ nhiệm vụ; nhắc lại một câu về việc trong phạm vi 10 rồi nói hai phép trừ đi kèm sẽ làm ở nhà. cho người thân nghe. – Cất sách vở và đồ dùng. – Dặn xem trước trang 88 – 89 cho tiết sau. – Nhắc học sinh cất sách vở gọn gàng. Sản phẩm học tập: học sinh nhắc lại được nhiệm vụ về nhà và trang sách cần xem trước. Đánh giá: giáo viên nghe một, hai em nhắc lại; nhận xét bằng lời. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 8 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 13. LUYỆN TẬP CHUNG Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 03 (tiết 2/3) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập một, trang 88 – 89) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Củng cố kĩ năng tính nhẩm phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10 dựa vào bảng cộng, bảng trừ. – Chọn được những phép tính có kết quả bằng một số cho trước, kể cả khi trong nhóm có cả phép cộng lẫn phép trừ. – Tìm được số còn thiếu trong phép tính khi đã biết kết quả, ví dụ 4 + ? = 5 hoặc 10 − ? = 5. – Đếm được số phép tính thoả mãn một điều kiện sau khi đã tính hết cả nhóm. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tính hết cả nhóm rồi mới chọn, không dừng ở phép tính đầu tiên. – Giao tiếp và hợp tác: làm việc theo cặp và nói cho bạn nghe cách mình tìm ra số còn thiếu. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: biết dùng bảng cộng, bảng trừ như một công cụ tra cứu — rèn năng lực sử dụng công cụ, phương tiện học toán. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm đủ ba bài của tiết. – Trung thực: đếm và nói đúng số phép tính mình tìm được. – Trách nhiệm: giữ vở sạch; hoàn thành phần việc của mình khi làm theo cặp. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.1.1] (Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên một hình chiếu có nhiều phép tính, học sinh tìm và chỉ đúng những phép tính có kết quả bằng số giáo viên nêu — tức là lọc ra đúng phần mình cần, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.A2.3] (AI vì sự tiến bộ của con người): học sinh mô tả được công dụng chính của một sản phẩm có sử dụng AI — ứng dụng nhận biết cây, quả trên điện thoại giúp người ta biết đó là quả gì mà không cần hỏi ai. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 54; trang 88 – 89 phóng to hoặc trình chiếu; bộ đồ dùng dạy Toán 1 của giáo viên — thẻ số, thẻ phép tính; bảng cộng và bảng trừ đã dựng ở Bài 12; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 88 – 89; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1. – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu bày tám, mười phép tính rời để học sinh chỉ tay chọn; một, hai ảnh chụp màn hình ứng dụng nhận biết cây, quả trên điện 9
Tài liệu đính kèm: