Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Bài 3 (6 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 93): Câu a — Mỗi đồ vật sau có dạng hình gì? Bốn đồ vật: khối gỗ vuông · hộp bút dẹt · khối ru-bích · hộp bánh quy; bên dưới là hai thẻ tên kèm hình mẫu: Khối lập phương và Khối hộp chữ nhật. Khối gỗ đã được nối sẵn với thẻ Khối lập phương làm mẫu. Câu b — Em hãy nêu tên một số đồ vật có dạng khối lập phương hoặc khối hộp chữ nhật ở quanh ta nhé! Mục tiêu: học sinh nối đúng đồ vật thật với khối tương ứng và kể được đồ vật quanh ta có dạng hai khối ấy. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 93 – Bài 3 – Đọc và giải thích yêu cầu của đề bài rồi cho – Nối khối ru-bích với khối lập phương. học sinh làm bài và chữa bài. – Nối hộp bút và hộp bánh với khối hộp chữ – Câu a: chỉ đường nối đã vẽ sẵn — khối gỗ nhật. nối với khối lập phương làm mẫu. – Kể tên đồ vật ở lớp hoặc ở nhà theo lượt, mỗi – Cho học sinh nối ba đồ vật còn lại: hộp bút, em một đồ vật. khối ru-bích, hộp bánh. – Câu b: cho học sinh kể tên đồ vật quanh ta có dạng khối lập phương hoặc khối hộp chữ nhật; ghi lên bảng thành hai cột. – Chốt: quanh ta có rất nhiều đồ vật dạng khối hộp chữ nhật — tủ, bàn, quyển sách, hộp sữa. Sản phẩm học tập: khối lập phương ← khối gỗ (mẫu) và khối ru-bích; khối hộp chữ nhật ← hộp bút và hộp bánh; kèm ít nhất một đồ vật quanh ta do mỗi em tự kể. Đánh giá: giáo viên xem vở và nghe học sinh kể; nhận xét bằng lời, khen em nào kể được đồ vật lạ mà đúng. 7 Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh HOẠT ĐỘNG 4. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút) Mục tiêu: tìm hình khối trên một bức ảnh thật; đồng thời đạt hai mã tích hợp của tiết. Mã tích hợp: Năng lực số – [CB1.1.1] (Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số). Mã tích hợp: Giáo dục AI – [1.C1.3] (Đặc điểm chính của AI). – Chiếu ảnh một góc lớp học; nêu nhiệm vụ tìm – Chỉ đúng vài đồ vật dạng khối hộp chữ nhật và chỉ những đồ vật có dạng khối hộp chữ trên ảnh, ví dụ tủ sách, hộp phấn, quyển vở. nhật, rồi mời 2 – 3 học sinh lần lượt chỉ tay. – Nhắc lại: lấy đúng thứ mình cần là biết tìm – Chốt: chỉ lấy đúng thứ mình cần — đó là và lọc. biết tìm và lọc. – Trả lời camera giống mắt; che lại thì máy – Chiếu ảnh chiếc điện thoại, chỉ vào camera và không nhìn thấy. hỏi: bộ phận này giống bộ phận nào trên người em? Che camera lại thì máy còn nhìn thấy cái hộp không? Sản phẩm học tập: một lượt chỉ đúng ít nhất hai đồ vật dạng khối hộp chữ nhật trên ảnh; một câu trả lời cho biết camera là “mắt” của máy thông minh. Đánh giá: giáo viên nhận xét bằng lời ngay tại chỗ theo hai mức đã làm được / cần giúp thêm, không cho điểm, không so sánh giữa các em. HOẠT ĐỘNG 5. HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ (2 phút) – Dặn về nhà tìm ba đồ vật có dạng khối lập – Ghi nhớ nhiệm vụ; nhắc lại một câu về việc phương hoặc khối hộp chữ nhật rồi nói tên khối sẽ làm ở nhà. cho người thân nghe. – Cất sách vở và đồ dùng. – Dặn xem trước trang 94 – 95; báo trước tiết sau có xếp, ghép hình bằng khối lập phương nhỏ. – Nhắc học sinh cất đồ vật và bộ đồ dùng gọn gàng. Sản phẩm học tập: học sinh nhắc lại được nhiệm vụ về nhà và trang sách cần xem trước. Đánh giá: giáo viên nghe một, hai em nhắc lại; nhận xét bằng lời. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 8 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 14. KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 2/2) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập một, trang 94 – 95) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Đếm được số khối lập phương, số khối hộp chữ nhật trong một hình xếp sẵn, kể cả khi phải lọc thêm theo màu. – Đếm và so sánh số khối lập phương dùng để xếp các chữ T, H, C. – Nhận ra hình nào là khối lập phương trong các hình do nhiều khối lập phương nhỏ ghép lại. – Tìm được hình khối thích hợp đặt vào dấu “?” trong một dãy xếp theo quy luật. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự đếm lại lần thứ hai trước khi nói kết quả. – Giao tiếp và hợp tác: xếp hình theo nhóm, biết chia việc và cùng đếm cho nhau. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: phát triển trí tưởng tượng không gian qua việc thực hành đếm hình, xếp, ghép khối — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm đủ bốn bài của tiết. – Trung thực: nói đúng số khối mình đếm được. – Trách nhiệm: giữ trật tự khi xếp hình theo nhóm; thu dọn các khối lập phương nhỏ sau khi học. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.5.3] (Sử dụng sáng tạo công nghệ số): trên hình xếp chiếu lên màn hình, học sinh chọn cách đánh dấu số khối đã đếm — tô màu, đánh số hoặc gạch chéo từng khối — để không đếm sót hay đếm trùng, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.C1.1] (Đặc điểm chính của AI): học sinh nhận biết được AI trong một ví dụ cụ thể và đơn giản — máy nhìn một chồng hộp rồi tự đếm được có mấy hộp, việc mà lớp mình vừa làm bằng mắt và bằng tay. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 56; trang 94 – 95 phóng to hoặc trình chiếu; các khối lập phương nhỏ như nhau để xếp, ghép hình — đủ cho mỗi nhóm ít nhất 8 khối; mô hình khối lập phương và khối hộp chữ nhật; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 94 – 95; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1 — nhất là các khối lập phương nhỏ. – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu hình xếp của Bài 1 có thể tô màu hoặc đánh số từng khối; một đoạn phim ngắn hoặc ảnh chụp màn hình cảnh máy tự đếm 9
Tài liệu đính kèm: