KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 33. Luyện tập chung (Tích hợp năng lực số và AI)

docx 27 trang Người đăng Tracy Ngày đăng 09/09/2026 Lượt xem 2Lượt tải 0 Download
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 33. Luyện tập chung (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop1.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 HOẠT ĐỘNG 3. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút)
 Mục tiêu: chốt lại cách lần theo điều kiện và thực hiện phần tích hợp năng lực số, giáo dục AI.
 – Năng lực số [CB1.1.1]: chiếu bảng ô số của – Chỉ từng ô: “Ô này ghi 60, tô đi ạ.” Rồi chỉ 
 Bài 3; mời học sinh chỉ để giáo viên tô màu các ô 23, 40, 50, 57, 54.
 các ô ghi 60, rồi tô màu các ô có số bé hơn 60. – Trả lời: mò thì lâu; biết điều kiện thì chỉ 
 – Giáo dục AI [1.D1.1]: hỏi: Nếu cứ mò từng nhìn các ô hợp lệ là ra đường đi.
 ô một thì mất bao lâu? Chốt: các em đã có – Nhắc lại câu chốt; cất bảng con và thẻ số.
 một cách làm — đọc điều kiện, tính trước, 
 rồi mới lần theo; máy tìm đường cũng làm 
 đúng như thế.
 – Chốt cả tiết: có điều kiện rõ ràng thì tìm 
 nhanh hơn mò; thử xong nhớ kiểm lại.
 Sản phẩm học tập: hai nhóm ô được tô đúng trên trang chiếu và câu trả lời của học sinh về cách 
 làm có điều kiện rõ ràng.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT; không cho điểm, không so 
 sánh giữa các học sinh.
4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có)
........................................................................................................
........................................................................................................
........................................................................................................
 7 Biên soạn: Lop1.net 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 33. LUYỆN TẬP CHUNG
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027
 Tuần: ........ Số tiết: 04 (tiết 2/4) Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 66 – 67)
1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1.1. Kiến thức, kĩ năng
– Đặt tính và tính được phép cộng, phép trừ (không nhớ) các số có hai chữ số.
– Tính được hai bước liên tiếp theo sơ đồ và nhận ra cộng trước hay trừ trước thì kết quả cuối 
 cùng vẫn như nhau.
– Tìm được chữ số còn thiếu trong một phép tính đã đặt sẵn, dựa vào phép tính ở từng hàng.
– Viết được phép tính và nêu được câu trả lời cho một bài toán thực tế đơn giản.
– Cộng liên tiếp được các đoạn đường trên một bản đồ để so xem nhà ai gần nhất.
1.2. Năng lực chung và năng lực toán học
– Tự chủ và tự học: tự đánh dấu đường đi trên bản đồ trước khi tính.
– Giao tiếp và hợp tác: nói được câu trả lời trọn câu cho bài toán — “Trên cây còn lại 53 quả thị.” 
 — rèn năng lực giao tiếp toán học.
– Giải quyết vấn đề và sáng tạo: nhận ra hai đường tính khác nhau vẫn cho cùng một kết quả — 
 rèn năng lực tư duy và lập luận toán học; từ bản đồ nêu được quãng đường bằng phép cộng — 
 rèn năng lực mô hình hoá toán học.
1.3. Phẩm chất
– Chăm chỉ: làm hết năm bài; bài bản đồ thì lần theo từng đoạn cho đủ.
– Trung thực: tính sai thì sửa lại, không chép của bạn.
– Trách nhiệm: giữ vở sạch; viết câu trả lời đầy đủ chứ không chỉ ghi số.
1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết
– Năng lực số – [CB1.1.3] (Quản lý dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên trang chiếu có bảng ba cột 
 — “Đến nhà ai”, “Số bước chân”, “Gần hay xa” — học sinh chỉ chỗ để giáo viên điền từng số 
 đo vào đúng ô và nói được vì sao ghi đúng cột thì mới so được ngay ai gần nhất, phù hợp mức 
 Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên.
– Giáo dục AI – [1.D2.1] (Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống): học sinh nhận ra bản đồ ghi rõ số 
 bước chân của từng đoạn thì cả người lẫn máy đều tính được quãng đường; nếu thiếu một số 
 đo thì không ai tính nổi — máy chỉ trả lời được khi dữ liệu đầy đủ và sắp xếp rõ ràng.
2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
– Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 97; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 66 – 67 phóng to 
 hoặc trình chiếu; bảng phụ ghi câu trả lời mẫu cho Bài 4 — theo Chú ý của Sách giáo viên; bút 
 màu để đánh dấu đường đi ở Bài 5; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có.
– Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 66 – 67; vở ô li, bút chì, tẩy, bút màu.
 8 Biên soạn: Lop1.net 
– Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu có bảng ba cột trống để 
 điền số bước chân đến nhà từng bạn. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với 
 thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh.
– Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: kẻ bảng ba cột lên bảng lớp và điền bằng phấn màu. 
 Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên.
3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá 
 trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương 
 xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học 
 sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt.
 Vị trí của tiết học: tiết này có hai việc mới so với tiết 1. Thứ nhất, Bài 4 lần đầu đòi học sinh nêu 
 câu trả lời chứ không chỉ viết phép tính — theo Chú ý của Sách giáo viên trang 97, giáo viên làm 
 sẵn một câu trả lời mẫu để các em quen dần. Thứ hai, Bài 5 là bài toán trên bản đồ, phải đánh 
 dấu đường đi trước rồi mới cộng.
 HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút)
 Mục tiêu: ôn nhanh kĩ thuật đặt tính trước khi vào bài.
 – Đọc ba phép tính: 45 + 3; 52 + 26; 87−34; – Ghi 48; 78; 53 vào bảng con rồi giơ lên.
 học sinh ghi kết quả vào bảng con. – Trả lời: 52 + 26 và 87−34, vì số thứ hai có 
 – Hỏi: Phép nào phải cộng cả hàng chục? hai chữ số.
 – Dẫn vào tiết: hôm nay có thêm việc mới — – Mở sách trang 66.
 nói được câu trả lời cho bài toán.
 Sản phẩm học tập: ba kết quả đúng trên bảng con.
 Đánh giá: quan sát bảng con cả lớp, nhận xét bằng lời, không cho điểm.
 HOẠT ĐỘNG 2. LUYỆN TẬP, THỰC HÀNH (28 phút)
 Mục tiêu: làm được năm dạng bài của tiết, trong đó có hai dạng mới: nêu câu trả lời và tính quãng 
 đường trên bản đồ.
 Bài 1. Đặt tính rồi tính (5 phút)
 Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 66): Đặt tính rồi tính. Bốn phép viết theo hàng 
 ngang trong bốn ô nền xanh lá, từ trái sang phải: 23 + 5 · 67 + 2 · 48−3 · 95−41 — hai phép 
 đầu cộng với số có một chữ số, hai phép sau trừ.
 Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 66 – Bài 1: đặt tính rồi tính bốn phép.
 Mục tiêu: ôn lại hai bước của quy tắc tính cho cả cộng lẫn trừ.
 9

Tài liệu đính kèm:

  • docxkhbd_toan_lop_1_nam_hoc_2026_2027_bai_33_luyen_tap_chung_tic.docx