Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh – Câu a): hướng dẫn liệt kê những tờ lịch bị xé – Liệt kê các tờ bị xé: 16, 17, 18 — đếm được 3 đi rồi đếm — đúng cách Sách giáo viên nêu. tờ. – Với lớp làm nhanh, giới thiệu thêm cách làm – Nêu cách khác: 19−16 = 3. bằng phép trừ. – Điền bảng: 17 – thứ Năm; 18 – thứ Sáu; 19 – Câu b): kẻ bảng Ngày 16 – Ngày 17 – Ngày – thứ Bảy. 18 – Ngày 19, điền sẵn Thứ Tư dưới ngày 16, – Trả lời câu b): ngày 19 là thứ Bảy. rồi cho học sinh điền tiếp. Đáp án (Sách giáo viên trang 106): a) Bạn Mai đã xé đi 3 tờ lịch · b) Ngày 19 là thứ Bảy. Sản phẩm học tập: một dãy liệt kê ba tờ lịch và bảng bốn ngày điền đủ thứ. Đánh giá: nhận xét bằng lời; ghi nhận em nào nghĩ ra cách dùng phép trừ. HOẠT ĐỘNG 4. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút) Mục tiêu: củng cố cách xem lịch và thực hiện phần tích hợp năng lực số, giáo dục AI. – Năng lực số [CB1.1.2]: chiếu hai tờ lịch – Trả lời: tờ sau sai, vì sau thứ Hai ngày 7 điện tử — tờ trước ghi “Ngày 7 – Thứ Hai”, tờ phải là thứ Ba ngày 8. sau ghi “Ngày 8 – Thứ Hai”; hỏi: Tờ nào ghi – Trả lời: máy tra ra ngay, khỏi lật từng tờ sai? Vì sao em biết? lịch; bấm nhầm ngày thì máy trả lời sai theo. – Giáo dục AI [1.A2.3]: chiếu ảnh lịch trên – Nhắc lại câu chốt; cất tờ lịch, sách vở. điện thoại; hỏi: Muốn biết ngày 15 tháng 5 là thứ mấy, máy giúp ta thế nào? Nếu người bấm nhầm ngày thì sao? – Chốt cả tiết: mỗi tờ lịch cho biết một thứ và một ngày; ngày sau hơn ngày trước một đơn vị và thứ cũng tiến thêm một ngày. Sản phẩm học tập: một câu chỉ ra chỗ sai trên tờ lịch điện tử và câu trả lời của học sinh về ích lợi cùng giới hạn của lịch trên máy. Đánh giá: nhận xét bằng lời theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT; không cho điểm, không so sánh giữa các học sinh. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 7 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 36. THỰC HÀNH XEM LỊCH VÀ GIỜ Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 2/2) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 82 – 83) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Đọc được giờ đúng trên nhiều đồng hồ của một câu chuyện và gắn mỗi mốc giờ với một sự việc. – Đối chiếu được giờ trên đồng hồ với một bảng thông tin để tìm ra thông tin cần thiết. – Tính được khoảng thời gian giữa hai mốc giờ đúng bằng cách đếm giờ trên mặt đồng hồ. – Giải quyết được vấn đề thực tế đơn giản liên quan đến đọc giờ đúng. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự đọc từng đồng hồ rồi mới trả lời câu hỏi. – Giao tiếp và hợp tác: kể lại được diễn biến câu chuyện Rùa và thỏ theo mốc giờ và nghe bạn kể — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: biết đối chiếu hai nguồn thông tin — đồng hồ và bảng giờ khởi hành — rồi mới kết luận; đếm giờ trên mặt đồng hồ để tìm khoảng thời gian — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học và năng lực mô hình hoá toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: đọc hết sáu đồng hồ của Bài 1, không đoán. – Trung thực: trả lời theo đúng điều mình đọc được trên tranh. – Trách nhiệm: rút ra được bài học kiên trì, không chủ quan từ câu chuyện Rùa và thỏ. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.1.1] (Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên trang chiếu có bảng giờ khởi hành ba chuyến bay, học sinh tìm trong bảng chuyến bay ứng với giờ trên từng đồng hồ rồi nói được mình tìm bằng cách nào, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.D1.1] (Nhận diện và hình thành giải pháp): học sinh nhận ra vấn đề “làm sao biết đi từ thành phố về quê hết mấy giờ khi chỉ có hai chiếc đồng hồ” và hình thành giải pháp — đếm giờ trên mặt đồng hồ từ mốc đầu đến mốc sau; hiểu rằng máy tính khoảng thời gian cũng theo đúng cách ấy, chỉ nhanh hơn. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 106 – 107; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 82 – 83 phóng to hoặc trình chiếu; mô hình đồng hồ xoay được để đếm giờ ở Bài 3; truyện tranh hoặc tranh minh hoạ Rùa và thỏ nếu có; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 82 – 83; mô hình đồng hồ trong bộ đồ dùng học Toán 1; vở, bút chì. 8 Biên soạn: Lop1.net – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu có bảng giờ khởi hành ba chuyến bay và ba đồng hồ rời để học sinh ghép. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: kẻ bảng giờ khởi hành lên bảng lớp và dùng mô hình đồng hồ xoay tới từng giờ. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: tiết 1 đã thực hành xem lịch; tiết này thực hành xem giờ trong ba tình huống thật. Theo Sách giáo viên trang 106, Bài 1 là bài tích hợp Toán học và Văn học — câu chuyện Rùa và thỏ — nên sau khi làm xong, giáo viên rút ra bài học cho học sinh. Bài 3 lần đầu yêu cầu tìm khoảng thời gian giữa hai mốc giờ, và Sách giáo viên chỉ rõ cách làm: đếm giờ trên mặt đồng hồ. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: ôn nhanh cách đọc giờ đúng và khơi gợi câu chuyện của Bài 1. – Xoay mô hình đồng hồ về 6 giờ, 8 giờ, 11 giờ – Đọc to: 6 giờ; 8 giờ; 11 giờ. cho cả lớp đọc. – Trả lời thỏ chạy nhanh hơn; đoán bạn nào – Hỏi theo Sách giáo viên: Rùa hay thỏ chạy về đích trước. nhanh hơn? Các em đoán thử xem nếu rùa – Mở sách trang 82. và thỏ chạy thi, bạn nào sẽ về đích trước? – Dẫn vào tiết: hôm nay lớp mình xem giờ để kể lại một cuộc chạy thi. Sản phẩm học tập: ba giờ đọc đúng và một dự đoán của học sinh. Đánh giá: nhận xét bằng lời, không cho điểm. 9
Tài liệu đính kèm: