Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh HOẠT ĐỘNG 3. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút) Mục tiêu: chốt lại cấu tạo số và thực hiện phần tích hợp năng lực số, giáo dục AI. – Năng lực số [CB1.1.2]: chiếu ba số đo bước – Trả lời: máy xếp đúng, vì 34 > 32 > 30; em chân 32 cm, 30 cm, 34 cm rồi bấm nút “xếp so từng cặp số để kiểm lại. thứ tự”; máy báo “bước chân dài nhất: 34 – Trả lời: máy hiểu được lệnh đơn giản bằng cm”. Hỏi: Máy xếp có đúng không? Em kiểm lời; nói không rõ hoặc lớp ồn thì máy nghe bằng cách nào? nhầm, người phải nhìn lại số máy viết. – Giáo dục AI [1.C1.4]: chiếu cảnh trợ lí ảo – Nhắc lại câu chốt; cất que tính và thẻ số vào nghe đọc “bốn mươi tư” rồi viết ra 44, sau đó hộp. chiếu ảnh máy viết nhầm vì nghe không rõ; hỏi: Máy hiểu được lời mình nói không? Khi nào máy viết sai? – Chốt cả tiết: số có hai chữ số gồm số chục và số đơn vị; viết được thành tổng, chẳng hạn 96 = 90 + 6. Sản phẩm học tập: câu nhận xét của học sinh về kết quả xếp thứ tự của máy và câu trả lời về việc máy có thể nghe nhầm. Đánh giá: nhận xét bằng lời theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT; không cho điểm, không so sánh giữa các học sinh. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 7 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 39. ÔN TẬP CÁC SỐ VÀ PHÉP TÍNH TRONG PHẠM VI 100 Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 03 (tiết 2/3) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 96 – 97) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Tính nhẩm được các phép cộng, phép trừ các số tròn chục trong phạm vi 100. – Đặt tính rồi tính được phép cộng, phép trừ các số có hai chữ số không nhớ. – Tìm được hai phép tính có cùng kết quả trong một nhóm phép tính cho trước. – Tính được dãy có nhiều phép tính liên tiếp, thực hiện lần lượt từ trái sang phải. – Ghi được kết quả tính vào một bảng “Phép tính – Kết quả”. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự đặt tính, tự soát lại từng hàng trước khi báo kết quả. – Giao tiếp và hợp tác: nói được vì sao hai phép tính lại nối với nhau — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: biết tính hết rồi mới ghép, và đi đúng thứ tự trên dãy tính — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học; đưa kết quả tính vào bảng là năng lực mô hình hoá toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm hết sáu phép đặt tính, không bỏ dở. – Trung thực: báo đúng kết quả mình tính được; sai thì sửa lại. – Trách nhiệm: viết thẳng cột, giữ vở sạch sẽ. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.1.3] (Quản lý dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên trang chiếu có bảng hai dòng “Phép tính – Kết quả” còn trống; học sinh chỉ chỗ để giáo viên điền kết quả vào đúng cột của từng phép tính, và nói được vì sao ghi đúng cột thì đọc lại mới nhanh và không lẫn, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.D2.1] (Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống): học sinh nhận biết được rằng có máy chỉ làm được một việc — máy tính bỏ túi chỉ để tính — và có máy làm được nhiều việc — trợ lí ảo vừa tính, vừa hẹn giờ, vừa mở nhạc; cả hai đều do con người làm ra và đều cần người kiểm lại. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 114; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 96 – 97 phóng to hoặc trình chiếu; bảng phụ kẻ sẵn bảng “Phép tính – Kết quả”; mô hình, tranh ảnh phục vụ các bài trong SGK; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. 8 Biên soạn: Lop1.net – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 96 – 97; bộ đồ dùng học Toán 1; vở ô li, bút chì, thước kẻ; bảng con. – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu có bảng “Phép tính – Kết quả” còn trống; một ảnh máy tính bỏ túi và một ảnh chụp màn hình trợ lí ảo đang làm nhiều việc khác nhau. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: kẻ bảng lên bảng lớp và điền bằng phấn màu; dùng một chiếc máy tính bỏ túi thật và ảnh in thay cho ảnh chụp màn hình. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: tiết 1 ôn các số; tiết này ôn các phép tính trong phạm vi 100. Theo Sách giáo viên trang 114, ở Bài 1 ý b) học sinh tự đặt tính rồi tính, giáo viên chỉ kiểm tra và giúp đỡ nếu cần; ở Bài 2 khi tính có thể nhẩm ra kết quả, không cần đặt tính, và tranh vẽ có thể hiểu vui là con mèo bắt được con cá khi hai phép tính tương ứng có cùng kết quả. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: gọi lại cách cộng, trừ các số tròn chục. – Đọc nhanh bốn phép tính: 50 + 20; 90−30; – Ghi vào bảng con: 70; 60; 80; 20. 40 + 40; 70−50. – Trả lời: đếm theo chục — 5 chục thêm 2 – Hỏi cách làm: Em nhẩm bằng cách nào cho chục là 7 chục. nhanh? – Mở sách trang 96. – Dẫn vào tiết: hôm nay lớp mình ôn các phép tính trong phạm vi 100. Sản phẩm học tập: bốn kết quả đúng trên bảng con. Đánh giá: quan sát bảng con cả lớp, nhận xét bằng lời, không cho điểm. 9
Tài liệu đính kèm: