Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh HOẠT ĐỘNG 4. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút) Nhiệm vụ tích hợp: Máy viết phép so sánh có đúng không – và trợ lí ảo là gì Mục đích: học sinh phát hiện được phép so sánh sai trên màn hình; nhận ra biểu tượng trợ lí ảo là một công cụ thông minh quen thuộc. Mã tích hợp: Năng lực số – [CB1.1.2] (Đánh giá dữ liệu, thông tin và nội dung số). Giáo dục AI – [1.C1.2] (Đặc điểm chính của AI). Công cụ số và vai trò của AI: giáo viên chiếu trang có ba phép so sánh và ảnh chụp màn hình điện thoại đã chuẩn bị. Phần về AI chỉ là hỏi – đáp ngắn; học sinh không thao tác với công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Chiếu ba phép so sánh máy viết ra: 5 > 2, – Đọc từng phép so sánh trên màn hình và kiểm 3 > 4, 8 > 7. bằng cách so hai số. – Hỏi: phép nào máy viết sai? Chốt: máy cũng – Chỉ ra phép 3 > 4 là sai và nói phép đúng có lúc viết sai, mình cần đọc lại để kiểm tra. phải là 4 > 3. – Chiếu ảnh màn hình điện thoại, chỉ vào biểu – Chỉ đúng biểu tượng trợ lí ảo trên ảnh. tượng trợ lí ảo và hỏi các em đã nhìn thấy biểu – Kể một lần em thấy người lớn nói chuyện với tượng này bao giờ chưa. trợ lí ảo, nếu có. – Chốt: đó là trợ lí ảo — một công cụ thông minh nghe được câu hỏi rồi trả lời. Sản phẩm học tập: học sinh chỉ ra được phép so sánh sai và nêu phép đúng; chỉ đúng biểu tượng trợ lí ảo trên ảnh. Đánh giá: cả lớp cùng đọc lại ba phép so sánh để kiểm chứng; giáo viên nhận xét bằng lời, không yêu cầu học sinh nhớ thuật ngữ. HOẠT ĐỘNG 5. HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ (2 phút) – Dặn học sinh về nhà tìm hai nhóm đồ vật – Nghe dặn dò và nhắc lại việc cần làm ở nhà. trong nhà rồi viết một phép so sánh dùng dấu > – Cất sách vở và bộ đồ dùng vào cặp. cho người thân xem. – Nhắc chuẩn bị cho tiết sau: phần Bé hơn, dấu < ở trang 26 – 27. Sản phẩm học tập: học sinh nhắc lại được nhiệm vụ về nhà và trang sách sẽ học ở tiết sau. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 7 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 4. SO SÁNH SỐ Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 04 (tiết 2/4) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập một, trang 26 – 27) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Nhận biết được dấu < và đọc đúng là bé hơn. – Viết được dấu < vào vở theo đúng chiều. – Dựa vào số lượng sự vật của hai nhóm, viết được phép so sánh dùng dấu <, ví dụ 2 < 3. – Ghép được nhóm đồ vật với nhóm khác sao cho thoả mãn điều kiện ít hơn. 1.2. Năng lực chung – Tự chủ và tự học: tự thử lần lượt từng số cho sẵn trước khi chọn. – Giao tiếp và hợp tác: đọc phép so sánh thành lời cho bạn cùng bàn nghe, ví dụ hai bé hơn ba. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: ghép thử từng phương án để tìm cách ghép thoả mãn yêu cầu của đề bài. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm đủ bốn bài của tiết. – Trung thực: nói đúng kết quả mình đếm và ghép được. – Trách nhiệm: giữ gìn đồ dùng chung của lớp, nhất là ti vi và máy chiếu dùng để học. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.4.1] (Bảo vệ thiết bị): học sinh nhận biết được cách bảo vệ thiết bị một cách đơn giản — không sờ tay lên màn hình, không rút dây khi máy đang chạy, không tự bật tắt — phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.A2.1] (AI vì sự tiến bộ của con người): học sinh nêu được rằng máy thể hiện “cảm xúc” qua hình ảnh — hiện mặt cười khi trả lời đúng — và đó là hình do con người vẽ sẵn cho máy, không phải máy đang vui thật. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 25; trang 26 – 27 phóng to hoặc trình chiếu; mô hình con chim, con kiến trong bộ đồ dùng; thẻ số từ 0 đến 10 và thẻ dấu <; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 26 – 27; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1. – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu có câu hỏi so sánh kèm hình mặt cười hiện lên khi lớp trả lời đúng, do giáo viên chuẩn bị sẵn. Học sinh chỉ quan sát và trả lời, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. 8 Biên soạn: Lop1.net – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: dùng một tấm bìa vẽ mặt cười giơ lên thay cho trình chiếu; phần bảo vệ thiết bị chuyển sang nói về máy tính hoặc ti vi ở nhà của các em. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (4 phút) Mục tiêu: ôn lại dấu > đã học ở tiết trước và dẫn vào dấu <. – Chào lớp; cho học sinh lấy sách, vở và bộ đồ – Lấy sách, vở và đồ dùng ra bàn. dùng ra bàn. – Một em lên điền dấu >, cả lớp đọc năm lớn – Viết lên bảng 5 3 và mời một em lên điền hơn ba. dấu, rồi đọc to phép so sánh. – Nhắc lại tên bài học. – Dẫn dắt vào bài: “Hôm trước chúng ta học về dấu lớn hơn, hôm nay chúng ta học về dấu bé hơn.” Sản phẩm học tập: học sinh điền và đọc đúng phép so sánh 5 > 3. Đánh giá: giáo viên nghe cả lớp đọc và nhận xét bằng lời, không cho điểm. HOẠT ĐỘNG 2. HÌNH THÀNH KIẾN THỨC MỚI (11 phút) Khám phá – Bé hơn, dấu < Mục tiêu: học sinh nhận biết dấu <, đọc và viết được phép so sánh dạng 2 < 3. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 26 – phần Khám phá 9
Tài liệu đính kèm: