Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh – Chiếu năm phép tính, trong đó một phép ghi – Chỉ đúng phép sai và giải thích: 9−6 phải sai kết quả (ví dụ 9−6 = 4); hỏi phép nào bằng 3. sai? Vì sao em biết? rồi mời 2 – 3 học sinh chỉ – Nhắc lại: phải tự tính lại để kiểm tra. tay và giải thích. – Trả lời: máy chấm bài, dò xem phép tính nào – Chốt: thấy trên màn hình chưa chắc đã sai. đúng — phải tự tính lại để kiểm tra. – Chiếu ảnh máy chấm bài tính nhẩm; hỏi máy làm được việc gì ở đây? rồi chốt: đó là một ví dụ đơn giản về máy thông minh — máy làm đúng việc lớp mình vừa làm bằng mắt. Sản phẩm học tập: một lượt chỉ đúng phép tính sai kèm lời giải thích; một câu nêu được việc mà máy thông minh làm trong ví dụ vừa xem. Đánh giá: nhận xét bằng lời ngay tại chỗ theo hai mức đã làm được / cần giúp thêm, không cho điểm. HOẠT ĐỘNG 4. HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ (3 phút) – Dặn về nhà lấy ba số bất kì rồi lập bốn – Ghi nhớ nhiệm vụ; nhắc lại một câu về việc phép tính đúng như Bài 4, đọc cho người thân sẽ làm ở nhà. nghe. – Cất sách vở và đồ dùng. – Dặn xem trước trang 108 – 109; báo trước tiết sau có trò chơi Bắt gà. – Nhắc học sinh cất sách vở gọn gàng. Sản phẩm học tập: học sinh nhắc lại được nhiệm vụ về nhà và trang sách cần xem trước. Đánh giá: giáo viên nghe một, hai em nhắc lại; nhận xét bằng lời. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 7 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 18. ÔN TẬP PHÉP CỘNG, PHÉP TRỪ TRONG PHẠM VI 10 Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 2/2) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập một, trang 108 – 109) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Tính nhẩm thành thạo phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10. – Vận dụng nêu được phép tính thích hợp với tình huống thực tế qua tranh vẽ — cả tình huống bớt đi và tình huống thêm vào. – Củng cố phép cộng, phép trừ qua trò chơi “Bắt gà” — gieo xúc xắc, đi đúng số ô, tính rồi bắt con gà ghi số bằng kết quả. – Biết đếm số ô phải đi bằng số chấm ở mặt trên xúc xắc. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự đếm lại số bóng đèn, số bạn trước khi viết phép tính. – Giao tiếp và hợp tác: chơi theo nhóm, biết chờ đến lượt và cùng soát kết quả cho bạn. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: nêu được bài toán phù hợp với tranh vẽ; trả lời được câu hỏi của bài toán — rèn năng lực mô hình hoá toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm đủ ba bài và tham gia trọn trò chơi. – Trung thực: khi chơi thì đi đúng số ô gieo được, bắt đúng con gà ghi số bằng kết quả. – Trách nhiệm: giữ trật tự khi chơi; thu dọn phiếu và xúc xắc sau khi chơi xong. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.6.2] (Sử dụng trí tuệ nhân tạo): học sinh nhận diện được một công cụ AI đơn giản — chương trình gieo xúc xắc trên máy tự đọc số chấm ở mặt trên rồi báo kết quả, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.A2.2] (AI vì sự tiến bộ của con người): học sinh kể tên được một, hai sản phẩm hoặc thiết bị có sử dụng trí tuệ nhân tạo — loa thông minh, điện thoại có trợ lí ảo, ứng dụng trò chơi biết chấm điểm. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 63; trang 108 – 109 phóng to hoặc trình chiếu; phiếu trò chơi “Bắt gà” in như trong sách và một con xúc xắc cho mỗi nhóm; bảng cộng, bảng trừ đã dựng ở Bài 12; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 108 – 109; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1; mỗi nhóm một vật nhỏ làm quân cờ (cục tẩy, nắp bút ). – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một đoạn phim ngắn hoặc ảnh chụp màn hình cảnh máy tự đọc số chấm trên xúc xắc; hai, ba ảnh sản phẩm có dùng AI. Học sinh chỉ quan 8 Biên soạn: Lop1.net sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: dùng xúc xắc thật cho cả trò chơi và ảnh in cho phần nhận diện sản phẩm có AI. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: đây là tiết cuối của Bài 18. Ba bài đầu ôn tính nhẩm và nêu phép tính từ tranh; phần cuối là trò chơi “Bắt gà”. Sách giáo viên trang 63 nhắc tổ chức trò chơi theo các bước đã nêu ở trang 51 — cùng cách đã dùng cho Trò chơi Câu cá ở Bài 11 tiết 6. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: ôn nhanh phép cộng, phép trừ và tạo hứng thú cho tiết có trò chơi. – Cho học sinh lấy sách, vở ra bàn. – Lấy sách, vở ra bàn. – Giơ thẻ 7 + 2, 10−4, 6−6, gọi vài em trả lời – Trả lời 7 + 2 = 9, 10−4 = 6, 6−6 = 0. nhanh. – Lắng nghe giới thiệu về trò chơi cuối tiết. – Nói trước: cuối tiết lớp mình sẽ chơi trò Bắt gà bằng phiếu và xúc xắc. Sản phẩm học tập: học sinh trả lời đúng ba phép tính trong phạm vi 10. Đánh giá: giáo viên nghe và nhận xét bằng lời, không cho điểm. HOẠT ĐỘNG 2. LUYỆN TẬP, THỰC HÀNH (15 phút) Bài 1. Tìm kết quả phép tính ghi ở mỗi toa tàu (5 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 108): Tìm kết quả phép tính ghi ở mỗi toa tàu: Đoàn tàu bảy toa, kể từ đầu tàu về sau: 2 + 3 · 10−8 · 6−1 · 4 + 2 · 5 + 0 · 9−3 · 3−0. Mục tiêu: học sinh tính nhẩm nhanh bảy phép tính, trong đó có hai phép với số 0. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 108 – Bài 1 9
Tài liệu đính kèm: