KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 21. Số có hai chữ số (Tích hợp năng lực số và AI)

docx 42 trang Người đăng Tracy Ngày đăng 09/09/2026 Lượt xem 3Lượt tải 0 Download
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 21. Số có hai chữ số (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop1.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 Bài 3. Số ? (6 phút)
 Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 5): Số ? Hình chim cánh cụt vẽ bằng cách nối hai 
 mươi điểm đánh số từ 1 đến 20. Trên hình đã in sẵn 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 16, 17, 
 19, 20; bốn ô để trống nằm ở các vị trí số 4 (phía trên bên phải), 13 và 14 (phía dưới bên trái), 
 18 (bên trái).
 Mục tiêu: nắm chắc thứ tự các số từ 1 đến 20.
 Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 5 – Bài 3 (nối các điểm theo thứ tự từ 1 đến 20).
 – Cho học sinh đọc to dãy số 1, 2, 3, , 20 – Đọc dãy số từ 1 đến 20.
 một lượt. – Trả lời: nhìn số đứng trước và số đứng sau 
 – Hỏi: Muốn biết ô “?” là số mấy thì nhìn ô “?”.
 vào đâu? – Ghi bốn số: 4, 13, 14, 18.
 – Cho học sinh tìm bốn ô “?” rồi ghi số vào vở. – Trả lời: được hình con chim cánh cụt.
 – Chữa bài; hỏi thêm: nối xong các điểm ta 
 được hình con gì?
 Đáp án: bốn ô “?” lần lượt là 4 (giữa 3 và 5), 13 và 14 (giữa 12 và 15), 18 (giữa 17 và 19).
 Đánh giá: giáo viên nhận xét theo hai mức — đã điền đúng cả bốn ô và cần đếm lại từ số liền 
 trước; không cho điểm.
 7 Biên soạn: Lop1.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 HOẠT ĐỘNG 4. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút)
 Mục tiêu: củng cố cách đọc số 11 – 20 và thực hiện phần tích hợp năng lực số, giáo dục AI.
 – [CB1.1.1] Chiếu lại bảng số 11 – 20, đọc to – Lên chỉ đúng ô có số 15; nói: “em tìm ở cột 
 một số (ví dụ mười lăm) và yêu cầu: tìm và Viết số” hoặc “em tìm ở cột Đọc số”.
 chỉ đúng ô chứa số đó; hỏi tiếp em tìm ở cột – Trả lời: người bảo máy đếm; người chọn 
 nào? đếm quả cà chua.
 – [1.A1.2] Cho xem đoạn phim ngắn (hoặc ảnh) – Nhắc lại: máy đếm nhanh, nhưng người 
 máy đếm số quả trong một bức ảnh, rồi hỏi: quyết định đếm cái gì.
 Ai bảo máy đếm? Ai chọn đếm quả cà chua 
 – Cất que tính, thẻ số vào bộ đồ dùng; ghi nhớ 
 chứ không đếm cái đĩa?
 việc chuẩn bị.
 – Chốt: máy đếm rất nhanh nhưng người mới 
 là người quyết định đếm cái gì và đếm để 
 làm gì.
 – Dặn dò: đọc lại bảng số trang 4 và chuẩn bị 
 trang 6 – 7 cho tiết sau.
 Sản phẩm học tập: học sinh chỉ đúng ô số trên bảng chiếu và nói được dấu hiệu mình dùng để 
 tìm; nói được một câu về vai trò quyết định của con người khi dùng máy.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời theo hai mức — tìm đúng và nói được dấu hiệu / tìm đúng nhưng 
 chưa nói được dấu hiệu; không cho điểm, không so sánh học sinh với nhau.
4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có)
........................................................................................................
........................................................................................................
........................................................................................................
 8 Biên soạn: Lop1.net 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 21. SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027
 Tuần: ........ Số tiết: 06 (tiết 2/6) Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 6 – 7)
1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1.1. Kiến thức, kĩ năng
– Điền được số còn thiếu trong dãy số từ 10 đến 20, kể cả khi ô trống nằm ở đầu, ở giữa hay ở cuối 
 dãy.
– Đếm được số lượng đồ vật trong một bức tranh có nhiều loại đồ vật khác nhau và trả lời đúng 
 câu hỏi “Mấy ?”.
– Đọc đúng các số từ 1 đến 20 khi chơi trò chơi trên bàn cờ.
1.2. Năng lực chung và năng lực toán học
– Tự chủ và tự học: tự làm bài vào vở trước, rồi mới đối chiếu với bạn.
– Giao tiếp và hợp tác: chơi trò chơi theo nhóm — chờ đến lượt, đọc số cho bạn nghe, cùng nhau 
 kiểm tra.
– Giải quyết vấn đề và sáng tạo: tìm ra cách đếm cho khỏi sót khi đồ vật xếp lộn xộn — rèn năng 
 lực tư duy và lập luận toán học.
1.3. Phẩm chất
– Chăm chỉ: làm hết sáu câu của Bài 1 trong thời gian quy định.
– Trung thực: chơi đúng luật, đi đúng số ô bằng số chấm trên xúc xắc.
– Trách nhiệm: giữ trật tự khi chơi; cất bàn cờ và xúc xắc sau khi chơi xong.
1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết
– Năng lực số – [CB1.1.2] (Đánh giá dữ liệu, thông tin và nội dung số): giáo viên chiếu một dãy số có 
 một số bị đặt sai chỗ, học sinh phát hiện được chỗ sai và nói vì sao mình biết, phù hợp mức Cơ 
 bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên.
– Giáo dục AI – [1.A2.1] (AI vì sự tiến bộ của con người): học sinh nhận ra máy thông minh giúp con 
 người đếm nhanh và đỡ mỏi mắt khi phải đếm rất nhiều đồ vật, chẳng hạn đếm hàng trong kho 
 hay đếm xe trên đường.
2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
– Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 68; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 6 – 7 phóng to hoặc 
 trình chiếu; bộ đồ dùng dạy Toán 1 của giáo viên — thẻ số từ 10 đến 20; xúc xắc và bàn cờ 
 Đường đến Đảo giấu vàng in cho mỗi nhóm; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có.
– Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 6 – 7; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1.
– Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu ghi dãy số 10 – 11 – 13 – 
 12 – 14 (cố ý đặt sai chỗ một số); một ảnh chụp màn hình cảnh máy đếm số xe trên đường hoặc 
 9

Tài liệu đính kèm:

  • docxkhbd_toan_lop_1_nam_hoc_2026_2027_bai_21_so_co_hai_chu_so_ti.docx