KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 22. So sánh số có hai chữ số (Tích hợp năng lực số và AI)

docx 22 trang Người đăng Tracy Ngày đăng 09/09/2026 Lượt xem 2Lượt tải 0 Download
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 22. So sánh số có hai chữ số (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop1.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 Bài 4. Chiếc lọ nào có số lớn nhất? Chiếc lọ nào có số bé nhất? (4 phút)
 Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 17): a) Chiếc lọ nào có số lớn nhất? Hai nhóm ba 
 chiếc lọ: nhóm nền xanh 12 · 18 · 32; nhóm nền hồng 37 · 19 · 28. b) Chiếc lọ nào có số bé 
 nhất? Nhóm nền xanh lá 60 · 6 · 16; nhóm nền cam 49 · 51 · 30.
 Mục tiêu: tìm số lớn nhất, số bé nhất trong nhóm ba số.
 Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 17 – Bài 4 câu a.
 Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 17 – Bài 4 câu b.
 – Gợi ý: so hai số trước, giữ lại số lớn hơn rồi – Nhắc lại cách so lần lượt.
 so tiếp với số thứ ba; cho học sinh làm câu a – Trả lời câu a: 32 và 37; câu b: 6 và 30.
 (mỗi nhóm màu tìm một lọ) rồi câu b.
 – Nói cách tìm: “em so 12 với 18 được 18, so 
 – Lưu ý câu b nhóm màu xanh lá: 6 là số có 18 với 32 được 32”.
 một chữ số nên bé hơn cả 16 và 60. Chữa bài 
 và cho học sinh nói cách tìm.
 Đáp án (Sách giáo viên trang 72): a) 32, 37 · b) 6, 30.
 Đánh giá: nhận xét hai mức — tìm đúng và nói được cách so lần lượt / tìm đúng nhưng chưa nói 
 được cách làm; không cho điểm.
 7 Biên soạn: Lop1.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 HOẠT ĐỘNG 4. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút)
 Mục tiêu: củng cố quy tắc so sánh và thực hiện phần tích hợp năng lực số, giáo dục AI.
 – [CB1.4.1] Mời hai em lên chỉ số trên màn – Trả lời: chỉ nhẹ bằng đầu ngón tay, không tì 
 hình. Trước khi chỉ, hỏi: Chỉ thế nào cho khỏi cả bàn tay, không dùng vật cứng; thấy thiết bị 
 hỏng màn hình? Nhắc không tì tay, không gõ nóng hay dây hở thì báo cô giáo.
 mạnh, không dùng bút chì chọc vào màn – Trả lời: có người dạy máy; người đặt ra quy 
 hình. tắc, máy làm theo.
 – [1.A1.4] Cho xem ảnh máy sắp xếp một dãy – Nhắc lại quy tắc; cất bộ đồ dùng và ghi nhớ 
 số từ bé đến lớn, rồi hỏi: Máy tự nghĩ ra cách việc chuẩn bị.
 so sánh, hay có người dạy nó? Chốt: quy tắc 
 so chục trước, rồi so đơn vị là do con người 
 nghĩ ra; máy chỉ làm theo, nhưng làm rất 
 nhanh.
 – Dặn dò: xem trước trang 18 – 19 cho tiết sau.
 Sản phẩm học tập: học sinh nêu được ít nhất hai việc cần làm để giữ gìn màn hình và nói được 
 rằng quy tắc so sánh là do con người đặt ra.
 Đánh giá: nhận xét hai mức — nêu được cách giữ thiết bị và lí do / nêu được cách làm nhưng 
 chưa nói được lí do; không cho điểm.
4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có)
........................................................................................................
........................................................................................................
........................................................................................................
 8 Biên soạn: Lop1.net 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 22. SO SÁNH SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027
 Tuần: ........ Số tiết: 03 (tiết 2/3) Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 18 – 19)
1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1.1. Kiến thức, kĩ năng
– Xác định được số lớn hơn, số bé hơn trong mỗi cặp số có hai chữ số và nói được vì sao.
– Sắp xếp được ba số theo thứ tự từ bé đến lớn và từ lớn đến bé bằng cách đổi chỗ hai số.
– Đọc đúng số bé hơn trong mỗi ô khi chơi trò chơi Cầu thang – Cầu trượt.
1.2. Năng lực chung và năng lực toán học
– Tự chủ và tự học: tự tìm ra kết quả trước, không chờ giáo viên chỉ từng bước.
– Giao tiếp và hợp tác: chơi trò chơi theo nhóm — chờ đến lượt, đọc số cho bạn nghe, cùng nhau 
 kiểm tra.
– Giải quyết vấn đề và sáng tạo: tìm ra hai chiếc xe cần đổi chỗ thay vì xếp lại cả dãy — rèn năng 
 lực tư duy và lập luận toán học.
1.3. Phẩm chất
– Chăm chỉ: làm đủ bốn bài rồi mới chuyển sang trò chơi.
– Trung thực: chơi đúng luật, đi đúng số ô, đọc đúng số ở ô mình đến.
– Trách nhiệm: giữ trật tự khi chơi; cất bàn cờ và xúc xắc sau khi chơi xong.
1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết
– Năng lực số – [CB1.6.2] (Sử dụng trí tuệ nhân tạo): giáo viên thao tác, học sinh đọc hai số cho trợ lí 
 ảo nghe rồi nghe máy trả lời số nào lớn hơn, sau đó tự kiểm lại bằng quy tắc đã học, phù hợp 
 mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên.
– Giáo dục AI – [1.B3.1] (Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội): khi nói chuyện với trợ lí ảo, học 
 sinh biết chỉ đọc các con số của bài toán, không đọc tên, địa chỉ, số điện thoại của mình hay 
 của bạn cho máy nghe.
2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
– Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 72 – 73; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 18 – 19 phóng 
 to hoặc trình chiếu; thẻ số để xếp lại thứ tự trên bảng; xúc xắc và bàn cờ Cầu thang – Cầu trượt 
 phô tô cho mỗi nhóm; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có.
– Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 18 – 19; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1.
– Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trợ lí ảo có sẵn trên máy tính hoặc ti 
 vi của lớp, dùng tài khoản của nhà trường, chỉ để hỏi một câu về hai con số. Học sinh chỉ nói và 
 nghe, không cầm thiết bị, không cần tài khoản cá nhân, không đọc thông tin thật của học sinh cho 
 máy.
 9

Tài liệu đính kèm:

  • docxkhbd_toan_lop_1_nam_hoc_2026_2027_bai_22_so_sanh_so_co_hai_c.docx