Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh – Gợi ý cách đếm cho khỏi sót: đếm theo từng – Đếm theo hàng, đánh dấu để khỏi đếm lặp. hàng ngang rồi cộng lại, đếm đến đâu đánh – Ghi: A – 20 ô, B – 6 ô, C – 19 ô, D – 11 ô. dấu chì đến đó. – Trả lời a) hình C (19 ô) và b) hình B (ít ô – Cho học sinh đếm cả bốn hình rồi ghi số ô nhất). vào vở. – Trả lời thêm: hình A có nhiều ô nhất. – Chữa bài; sau đó mới hỏi câu a và câu b. – Hỏi thêm: hình nào có nhiều ô vuông nhất? Đáp án (Sách giáo viên trang 76): a) Hình C · b) Hình B. Số ô vuông đếm được của từng hình: A – 20, B – 6, C – 19, D – 11. Đánh giá: nhận xét theo hai mức — đếm đúng cả bốn hình và trả lời đúng hai câu hỏi / đếm còn sót nên phải đếm lại; không cho điểm. HOẠT ĐỘNG 3. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút) Mục tiêu: củng cố cách so hình dạng và thực hiện phần tích hợp năng lực số, giáo dục AI. – [CB1.5.3] Mở trang chiếu có các mảnh hình – Chỉ chỗ đặt cho từng mảnh; xem hình vuông kéo – thả. Hỏi: Mảnh này đặt vào chỗ nào? dần thành hình. rồi kéo đúng như học sinh chỉ, cho đến khi – Trả lời: máy so hình dạng; máy không tự ghép xong hình vuông. nhiên biết mà được người cho xem nhiều – [1.C1.2] Cho xem ảnh máy tìm mảnh vừa hình. khớp trong trò chơi ghép hình và hỏi: Máy – Nhắc lại: so hình dạng thì tìm được mảnh tìm bằng cách nào? Máy có tự nhiên biết vừa khớp. không? – Cất bộ đồ dùng; ghi nhớ việc chuẩn bị. – Chốt: máy so hình dạng hệt như các em vừa làm, và làm được nhờ đã được cho xem rất nhiều hình. – Dặn dò: xem trước trang 26 – 27 cho tiết sau. Sản phẩm học tập: hình vuông trên trang chiếu được ghép đúng theo chỉ dẫn của học sinh; học sinh nói được rằng máy so hình dạng và phải được dạy trước. Đánh giá: nhận xét bằng lời theo hai mức — chỉ đúng chỗ và nói được lí do / chỉ đúng chỗ nhưng chưa nói được lí do; không cho điểm. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 7 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 24. LUYỆN TẬP CHUNG Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 2/2) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 26 – 27) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Tìm được số còn thiếu trong dãy số viết theo quy luật: số tròn chục, đếm cách đều 2, đếm cách đều 5. – So sánh được hai số có hai chữ số để tìm số lớn hơn, số bé hơn; tìm được số lớn nhất, số bé nhất trong ba số. – Dùng thứ tự các số trong bảng để tìm miếng còn thiếu của một bảng số bị rách. – Lập được các số có hai chữ số khác nhau từ ba chữ số cho trước. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự tìm ra quy luật của mỗi dãy số trước khi giáo viên gợi ý. – Giao tiếp và hợp tác: nói được “dãy này đếm thêm 5 nên sau 25 là 30” — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: loại dần những miếng rèm không phù hợp thay vì thử từng miếng — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học; lập số theo từng chữ số hàng chục để không bỏ sót — rèn năng lực mô hình hoá toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm hết năm bài, tìm đủ sáu số ở Bài 5. – Trung thực: khi soát bài cho bạn thì nói đúng chỗ sai, không chê bạn. – Trách nhiệm: giữ vở sạch; cất sách vở và bộ đồ dùng gọn gàng sau khi học xong bài. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.1.2] (Đánh giá dữ liệu, thông tin và nội dung số): giáo viên chiếu một dãy đếm cách đều có một số bị viết sai, học sinh phát hiện được chỗ sai và nói vì sao mình biết, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.A1.1] (Tính chủ động của con người): học sinh nhận ra máy có thể liệt kê hết mọi số lập được từ ba chữ số, nhưng người mới là người quyết định chọn số nào cho việc mình cần và quyết định có dùng kết quả của máy hay không. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 77; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 26 – 27 phóng to hoặc trình chiếu; bảng các số từ 1 đến 100 đã lập ở Bài 23; ba thẻ số 8, 3, 7 khổ lớn để gắn bảng; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 26 – 27; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1 — thẻ số. 8 Biên soạn: Lop1.net – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu ghi dãy 5 – 10 – 15 – 25 – 25 – 30 (cố ý viết sai một số); một ảnh chụp màn hình cảnh máy liệt kê các số lập được từ ba chữ số. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: viết dãy số sai lên bảng phụ và dùng ảnh in thay cho trang chiếu. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: đây là tiết cuối của chủ đề 6 – Các số đến 100. Tiết này gom lại thứ tự số, so sánh số và cấu tạo số; hai bài cuối (tìm miếng rèm bị rách, lập số từ ba chữ số) là bài toán vui mà Sách giáo viên nêu rõ nhằm rèn phân tích, tổng hợp và tư duy lôgic. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: ôn nhanh cách đếm thêm và cách so sánh. – Cho cả lớp đếm thêm 2 từ 2 đến 20, rồi đếm – Đếm theo nhịp tay của giáo viên. thêm 5 từ 5 đến 30. – Trả lời: 85 lớn hơn, vì 85 có 8 chục còn 58 – Hỏi nhanh: 58 và 85, số nào lớn hơn? Vì chỉ có 5 chục. sao? – Mở sách trang 26. – Dẫn vào bài: hôm nay lớp mình luyện tập chung nốt chủ đề 6. Sản phẩm học tập: học sinh đếm đúng hai kiểu đếm thêm và giải thích được phép so sánh. Đánh giá: nhận xét bằng lời, không cho điểm. 9
Tài liệu đính kèm: