Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 26. ĐƠN VỊ ĐO ĐỘ DÀI Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 2/2) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 34 – 35) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Nhận biết được đơn vị đo độ dài xăng-ti-mét; biết xăng-ti-mét viết tắt là cm và 1 cm dài khoảng một đốt ngón tay. – Đo được độ dài một vật bằng thước có vạch chia xăng-ti-mét: đặt một đầu vật ở vạch 0, đọc số ở vạch trùng với đầu kia. – Nhận ra cách đặt thước sai và chỉ được chỗ sai. – Ước lượng độ dài theo xăng-ti-mét rồi đo lại để kiểm tra; đếm ô để biết độ dài khi mỗi ô dài 1 cm. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự ước lượng trước rồi mới đo, không nhìn kết quả của bạn. – Giao tiếp và hợp tác: nói được “bút mực dài 8 xăng-ti-mét” và “bạn Nam đặt thước đúng vì đầu bút ở vạch 0” — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: dùng cách đếm ô thay cho đặt thước khi vật vẽ trên lưới ô 1 cm — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: đo đủ bốn cây bút ở Bài 3, mỗi cây đều ước lượng trước rồi mới đo. – Trung thực: ghi đúng số đo đọc được trên thước, không sửa cho khớp số ước lượng. – Trách nhiệm: giữ gìn thước kẻ, không dùng thước để nghịch; cất thước sau khi học. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.1.2] (Đánh giá dữ liệu, thông tin và nội dung số): giáo viên chiếu ba số đo của cùng một cây bút, trong đó một số sai vì thước đặt lệch; học sinh chỉ ra số sai và nói vì sao mình biết, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.A2.2] (AI vì sự tiến bộ của con người): học sinh nhận ra máy đo trên ảnh giúp con người đo được những vật khó đặt thước — vật ở trên cao, vật rất dài, vật đang chuyển động — nhưng vẫn cần người kiểm lại. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 81 – 82 (phần đáp án của tiết này nằm ở đầu trang 82); Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 34 – 35 phóng to hoặc trình chiếu; thước kẻ lớn có vạch chia xăng-ti-mét để làm mẫu trên bảng; một số đồ vật thật để đo; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 34 – 35; vở ô li, bút chì; thước kẻ có vạch chia xăng-ti-mét; bộ đồ dùng học Toán 1. 7 Biên soạn: Lop1.net – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu ghi ba số đo của cùng một cây bút kèm ảnh cách đặt thước, trong đó một cách đặt sai; một ảnh chụp màn hình cảnh máy đo độ dài một vật trên ảnh. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: giáo viên đặt thước lệch vạch 0 ngay trên bảng rồi hỏi số đo, thay cho trang chiếu; dùng ảnh in thay cho ảnh chụp màn hình. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: tiết 1 đo bằng gang tay và kết thúc ở chỗ mỗi người một số đo khác nhau. Tiết này đưa ra đơn vị chung — xăng-ti-mét để giải đúng vấn đề ấy. Đây là lần đầu học sinh dùng thước có vạch chia trong môn Toán. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: nối lại vấn đề của tiết 1 và giới thiệu thước có vạch chia. – Hỏi lại: Tiết trước lớp mình đo bằng gì? Có – Trả lời: đo bằng gang tay; chưa tiện vì mỗi gì chưa tiện? người một số đo khác nhau. – Giơ thước kẻ có vạch chia; hỏi: Trên thước – Trả lời: trên thước có các vạch và các số. có gì? – Lấy thước của mình ra, mở sách trang 34. – Dẫn vào bài: hôm nay lớp mình học đơn vị chung — xăng-ti-mét. Sản phẩm học tập: học sinh nêu lại được hạn chế của gang tay và chỉ được các vạch, các số trên thước. Đánh giá: nhận xét bằng lời, không cho điểm. 8 Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh HOẠT ĐỘNG 2. KHÁM PHÁ – XĂNG-TI-MÉT (8 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 34): Xăng-ti-mét. Trong khung: một bút chì cam đặt trên thước kẻ có vạch chia từ 0 đến 10 cm, hai đầu bút dóng đúng vào vạch 0 và vạch 5. Ba dòng chữ bên phải: Thước có vạch chia thành từng xăng-ti-mét. · Xăng-ti-mét viết tắt là cm. · Bút chì dài 5 cm. Góc trên bên phải có hình phóng to một đoạn thước ghi 0 cm 1. Mục tiêu: biết 1 cm, cách viết tắt cm, và cách đặt thước để đo. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 34 – Khám phá: xăng-ti-mét. – Chỉ khoảng từ vạch 0 đến vạch 1 trên thước – Nhìn khoảng 0 – 1 trên thước; áp đốt ngón tay lớn: đó là 1 xăng-ti-mét; cho học sinh áp một để ước lượng 1 cm. đốt ngón tay vào để thấy 1 cm dài khoảng – Đọc và viết: 1 cm. một đốt ngón tay. – Xem giáo viên làm mẫu; nhắc lại hai điều – Ghi bảng: xăng-ti-mét viết tắt là cm; đọc 1 kiện: đặt đúng vạch 0 và áp sát, thẳng hàng. cm là “một xăng-ti-mét”. – Trả lời: bút chì dài 5 cm. – Làm mẫu cách đo: đặt một đầu bút chì đúng – Đo một vật của mình rồi đọc: “ dài vạch 0, thước áp sát và thẳng hàng với bút; đầu xăng-ti-mét”. kia trùng vạch nào thì đó là số đo. – Hỏi theo hình: Bút chì trong hình dài mấy xăng-ti-mét? – Cho học sinh đo thử một vật của mình và đọc số đo. Đáp án: bút chì trong hình dài 5 cm (Sách giáo viên trang 81). Đánh giá: giáo viên đi quanh lớp xem cách đặt thước, nhận xét bằng lời; nhắc riêng em nào đặt đầu vật ở mép thước thay vì vạch 0. 9
Tài liệu đính kèm: