Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Đáp án (Sách giáo viên trang 90): 10 + 26 = 36. Đánh giá: nhận xét theo hai mức — chọn đúng phép tính và nói được cả câu trả lời / tính đúng nhưng chưa nói được câu trả lời; không cho điểm. HOẠT ĐỘNG 4. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút) Mục tiêu: củng cố kĩ thuật tính và thực hiện phần tích hợp năng lực số, giáo dục AI. – [CB1.1.1] Chiếu một dãy phép cộng và một – Nối từng phép với kết quả; nói: “em tính dãy kết quả để lẫn; yêu cầu tìm đúng kết quả hàng đơn vị trước để loại bớt”. cho từng phép; hỏi em tìm bằng cách nào? – Trả lời: người làm tay rất lâu; máy cộng – [1.A2.3] Cho xem ảnh máy cộng nhiều số nhanh và không mỏi. một lúc; hỏi: Nếu phải cộng số quả của cả – Nhắc lại: máy nhanh, nhưng người vẫn một vườn cây thì người làm tay có lâu kiểm lại. không? Máy giúp được gì? – Cất que tính; ghi nhớ việc chuẩn bị. – Chốt: máy cộng rất nhiều số cùng lúc nên đỡ mất công cho con người, nhưng người vẫn phải kiểm lại. – Dặn dò: xem trước trang 50 – 51 cho tiết sau. Sản phẩm học tập: học sinh nối đúng phép tính với kết quả và nói được cách mình tìm; nêu được một ích lợi của việc máy cộng thay người. Đánh giá: nhận xét bằng lời theo hai mức — nối đúng và nói được cách tìm / nối đúng nhưng chưa nói được cách tìm; không cho điểm. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 7 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 30. PHÉP CỘNG SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ VỚI SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 2/2) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 50 – 51) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Đặt tính rồi tính thành thạo phép cộng hai số có hai chữ số. – So sánh kết quả của mấy phép cộng để tìm phép có kết quả lớn nhất, bé nhất. – Tính nhẩm được phép cộng hai số tròn chục theo cách cộng số chục với số chục. – Tìm được số còn thiếu trong một chuỗi phép cộng khép kín. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự làm cả năm bài rồi mới đối chiếu với bạn. – Giao tiếp và hợp tác: nói được “3 chục cộng 2 chục bằng 5 chục, vậy 30 + 20 = 50” — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: nhận ra cộng hai số tròn chục thì nhẩm theo chục nhanh hơn đặt tính — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học; lần theo chuỗi phép tính để tìm số bị thiếu — rèn năng lực mô hình hoá toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm hết năm bài, kể cả bài phải lần theo cả chuỗi phép tính. – Trung thực: tự tính lấy; tính sai thì sửa lại. – Trách nhiệm: giữ vở sạch; cất sách vở và bộ đồ dùng gọn gàng sau khi học xong bài. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.5.3] (Sử dụng sáng tạo công nghệ số): trên trang chiếu là dàn lá của Bài 5 với các ô kéo – thả được, học sinh nói cho giáo viên kéo số còn thiếu vào đúng chiếc lá để hoàn thành chuỗi phép tính, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.D2.2] (Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống): học sinh nhận ra các phép cộng số tròn chục có cùng một “khuôn”, nên nhẩm theo chục nhanh hơn đặt tính — đó chính là cải tiến cách làm; máy cũng làm nhanh hơn khi bài toán có cấu trúc lặp lại như thế. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 90; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 50 – 51 phóng to hoặc trình chiếu; bộ đồ dùng dạy Toán 1 của giáo viên — các bó chục que tính để minh hoạ cách nhẩm theo chục; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 50 – 51; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1. 8 Biên soạn: Lop1.net – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu là hình dàn lá của Bài 5 với các ô số kéo – thả được. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: vẽ lại dàn lá lên bảng lớp và dùng thẻ số bằng bìa gắn vào chỗ trống. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: tiết 1 dựng kĩ thuật đặt tính; tiết này luyện lại kĩ thuật ấy và mở thêm một cách tính mới — tính nhẩm theo chục. Đây cũng là tiết cuối của phần phép cộng trong chủ đề 8; từ Bài 31 các em chuyển sang phép trừ. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: ôn nhanh kĩ thuật đặt tính của tiết 1. – Viết 25 + 63 lên bảng; mời một em lên đặt – Một em lên bảng: 25 + 63 = 88. tính và tính. – Trả lời: từ hàng đơn vị, rồi mới đến hàng – Hỏi cả lớp: Tính từ hàng nào trước? chục. – Dẫn vào bài: hôm nay lớp mình luyện tập và – Mở sách trang 50. học thêm cách nhẩm. Sản phẩm học tập: học sinh làm đúng phép tính mẫu và nêu đúng thứ tự tính. Đánh giá: nhận xét bằng lời, không cho điểm. HOẠT ĐỘNG 2. LUYỆN TẬP, THỰC HÀNH (28 phút) Bài 1. Đặt tính rồi tính. (5 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 50): Đặt tính rồi tính. Bốn phép cộng viết theo hàng ngang trong bốn ô màu: 10 + 47 (hồng) · 23 + 54 (vàng) · 61 + 35 (xanh dương) · 58 + 41 (xanh lá). Mục tiêu: ôn lại cách đặt tính cộng hai số có hai chữ số. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 50 – Bài 1. – Cho học sinh làm bốn phép vào vở; kiểm – Đặt tính rồi tính: 10 + 47 = 57, cách đặt tính trước khi tính. 23 + 54 = 77, 61 + 35 = 96, 58 + 41 = 99. – Gọi bốn em chữa bài, đọc to hai bước tính. – Đọc to cách tính của mình. Đáp án (Sách giáo viên trang 90): 57, 77, 96, 99. 9
Tài liệu đính kèm: