Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh HOẠT ĐỘNG 4. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút) Mục tiêu: củng cố cách đọc giờ đúng và thực hiện phần tích hợp năng lực số, giáo dục AI. – Năng lực số [CB1.6.2]: giáo viên bật loa – Cả lớp nghe máy đọc lại 8 giờ; một em lên thông minh và nói “Hẹn giờ lúc 8 giờ”; cả lớp quay kim mô hình đồng hồ — kim dài chỉ 12, nghe máy đáp “Đã hẹn lúc 8 giờ”, rồi mời một kim ngắn chỉ 8 — rồi cả lớp soát xem đã đúng em quay kim mô hình đồng hồ tới 8 giờ cho chưa. cả lớp soi lại. – Trả lời: giúp em dậy đúng giờ, không đi học – Giáo dục AI [1.A2.1]: hỏi: Đồng hồ báo muộn. thức và loa nhắc giờ giúp con người việc gì? – Nhắc lại câu chốt; cất mô hình đồng hồ vào Chốt: máy giúp người dậy đúng giờ, đi học bộ đồ dùng. đúng giờ, không bị quên. – Chốt cả tiết: kim dài chỉ 12, kim ngắn chỉ số nào thì đồng hồ chỉ giờ ấy. Sản phẩm học tập: một lần đối chiếu giờ máy đọc với giờ trên đồng hồ của lớp và câu trả lời của học sinh về ích lợi của việc máy nhắc giờ. Đánh giá: nhận xét bằng lời theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT; không cho điểm, không so sánh giữa các học sinh. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 7 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 34. XEM GIỜ ĐÚNG TRÊN ĐỒNG HỒ Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 2/2) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 74 – 75) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Đọc được giờ đúng trên nhiều mặt đồng hồ trong cùng một bức tranh. – Tìm được đồ vật theo hai điều kiện cùng lúc — đồng hồ chỉ 7 giờ, đồng hồ ở vị trí cao nhất — tức là kết hợp xem giờ với so sánh vị trí cao – thấp. – Gắn được giờ với buổi trong ngày: 11 giờ trưa, 6 giờ chiều, 9 giờ tối, 12 giờ đêm. – Đọc được một bảng lịch đơn giản: mỗi tiết mục bắt đầu lúc mấy giờ, và tiết mục nào diễn ra sau một mốc giờ cho trước. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự dò từng đồng hồ trong tranh rồi mới trả lời. – Giao tiếp và hợp tác: kể được giờ đi ngủ của mình và nghe bạn kể, cùng bàn xem nên đi ngủ lúc mấy giờ — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: so mốc giờ 2 giờ chiều với giờ bắt đầu của từng tiết mục để biết xem được tiết mục nào — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học và năng lực mô hình hoá toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: dò hết các đồng hồ trong tranh, không đoán. – Trung thực: kể đúng giờ đi ngủ của mình. – Trách nhiệm: biết giữ giờ giấc sinh hoạt — đi ngủ đúng giờ để hôm sau dậy đúng giờ. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.4.3] (Bảo vệ sức khỏe và an sinh số): từ câu hỏi mở rộng của Sách giáo viên — “Chúng ta nên đi ngủ lúc mấy giờ?” — học sinh nói được giờ đi ngủ hợp lí của học sinh lớp 1 và việc không xem ti vi, điện thoại quá khuya vì hại mắt và mất ngủ, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.B3.2] (Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội): học sinh nêu được một ví dụ con người dùng máy thông minh vào việc tốt — đặt lời nhắc đến giờ đi ngủ, nhắc nghỉ mắt sau khi xem màn hình — và hiểu rằng người là người quyết định đặt lời nhắc ấy. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 100 – 101; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 74 – 75 phóng to hoặc trình chiếu; mô hình đồng hồ xoay được; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 74 – 75; mô hình đồng hồ trong bộ đồ dùng học Toán 1; vở, bút chì. 8 Biên soạn: Lop1.net – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một ảnh chụp màn hình lời nhắc “Đến giờ đi ngủ” trên đồng hồ thông minh hoặc điện thoại. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: vẽ khung màn hình lên bảng lớp rồi viết dòng nhắc “Đến giờ đi ngủ” vào trong khung. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: tiết 1 đã dạy cách đọc giờ đúng. Tiết này đưa việc đọc giờ vào ba tình huống mỗi lúc một rộng hơn: nhiều đồng hồ trong một bức tranh, giờ gắn với buổi trong ngày, rồi một bảng lịch của cả buổi đi chơi. Theo Sách giáo viên trang 101, câu b của Bài 3 là câu hỏi ở mức sáng tạo, giáo viên tuỳ mức độ học sinh và thời gian mà cho làm hoặc không làm — giáo án ghi rõ để giáo viên chủ động. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: ôn nhanh cách đọc giờ đúng bằng mô hình đồng hồ. – Xoay mô hình đồng hồ lần lượt về 4 giờ, 9 – Đọc to: 4 giờ; 9 giờ; 12 giờ. giờ, 12 giờ, cho cả lớp đọc to. – Trả lời: kim dài phải chỉ 12, rồi nhìn kim – Hỏi lại: Muốn biết mấy giờ thì nhìn kim ngắn. nào? – Mở sách trang 74. – Dẫn vào tiết: hôm nay lớp mình tìm giờ ngay trong tranh. Sản phẩm học tập: ba giờ đọc đúng và một câu nhắc lại cách đọc. Đánh giá: nhận xét bằng lời, không cho điểm. 9
Tài liệu đính kèm: