KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 35. Các ngày trong tuần (Tích hợp năng lực số và AI)

docx 14 trang Người đăng Tracy Ngày đăng 09/09/2026 Lượt xem 2Lượt tải 0 Download
Bạn đang xem tài liệu "KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 35. Các ngày trong tuần (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop1.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 Bài 3. Hôm qua – hôm nay – ngày mai (6 phút)
 Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 77): Mỗi bông hoa ghi một ngày trong tuần. Em 
 hãy đọc tên các ngày còn thiếu. Hai luống hoa, mỗi luống ba bông mọc trên một vạch đất, 
 dưới ba bông ghi sẵn Hôm qua · Hôm nay · Ngày mai. a) bông hồng sen ghi ? (Hôm qua) · 
 bông xanh dương ghi Thứ Tư (Hôm nay) · bông vàng ghi ? (Ngày mai). b) bông hồng ghi Thứ 
 Sáu (Hôm qua) · bông trắng hồng nhạt ghi ? (Hôm nay) · bông đỏ ghi ? (Ngày mai). Lưu ý: câu 
 a cho sẵn ngày ở giữa, câu b cho sẵn ngày đầu — hai câu không cùng một kiểu.
 Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 77 – Bài 3: hai luống hoa ghi hôm qua, hôm nay, ngày mai.
 Mục tiêu: xác định hai ngày còn lại khi đã biết một trong ba ngày.
 – Nhắc lại mốc: hôm nay ở giữa; bên trái là – Câu a): trả lời hôm qua là thứ Ba, ngày mai 
 hôm qua, bên phải là ngày mai. là thứ Năm.
 – Câu a): bông hoa giữa ghi thứ Tư — hỏi – Câu b): trả lời hôm nay là thứ Bảy, ngày 
 hôm qua và ngày mai là thứ mấy. mai là Chủ nhật.
 – Câu b): bông hoa đầu ghi thứ Sáu là hôm – Đọc lại: “Thứ Ba – thứ Tư – thứ Năm” và 
 qua — hỏi hôm nay và ngày mai. “Thứ Sáu – thứ Bảy – Chủ nhật.”
 – Cho học sinh đọc lại cả ba ngày liền nhau ở 
 mỗi câu.
 Đáp án (Sách giáo viên trang 103): a) “Hôm qua” là thứ Ba, “ngày mai” là thứ Năm · b) 
 “Hôm nay” là thứ Bảy, “ngày mai” là Chủ nhật.
 Sản phẩm học tập: bốn ngày điền đúng và hai dãy ba ngày đọc trọn.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời; chú ý em nào đảo hôm qua với ngày mai.
 7 Biên soạn: Lop1.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 HOẠT ĐỘNG 4. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút)
 Mục tiêu: củng cố thứ tự bảy ngày và thực hiện phần tích hợp năng lực số, giáo dục AI.
 – Năng lực số [CB1.1.3]: chiếu bảy ô trống – Chỉ từng thẻ: “Thẻ thứ Ba để vào ô thứ hai 
 của một tuần cùng bảy thẻ tên ngày để lộn ạ.” Trả lời: xếp đúng thứ tự thì tra nhanh 
 xộn; mời học sinh chỉ chỗ để giáo viên kéo hơn.
 từng thẻ vào đúng ô, rồi hỏi: Xếp đúng thứ tự – Trả lời: hết Chủ nhật lại đến thứ Hai, vì 
 thì tra ngày có nhanh hơn không? tuần nào cũng lặp lại như thế.
 – Giáo dục AI [1.D2.1]: hỏi: Hết Chủ nhật thì – Nhắc lại câu chốt; cất bộ đồ dùng.
 đến ngày nào? Vì sao em biết mà không cần 
 đếm lại từ đầu? Chốt: tuần lễ là một vòng 
 bảy ngày lặp lại; nhờ cấu trúc lặp ấy mà cả 
 người lẫn máy đều nói ngay được hôm nay, 
 ngày mai là thứ mấy.
 – Chốt cả tiết: một tuần lễ có 7 ngày, thứ Hai 
 đầu tuần, Chủ nhật cuối tuần.
 Sản phẩm học tập: bảy thẻ ngày xếp đúng thứ tự trên trang chiếu và câu trả lời của học sinh về 
 vòng lặp bảy ngày.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT; không cho điểm, không so 
 sánh giữa các học sinh.
4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có)
........................................................................................................
........................................................................................................
........................................................................................................
 8 Biên soạn: Lop1.net 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 35. CÁC NGÀY TRONG TUẦN
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027
 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 2/2) Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 78 – 79)
1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1.1. Kiến thức, kĩ năng
– Điền được các ngày còn thiếu vào một dãy bảy ngày liên tiếp.
– Đọc được một thời khoá biểu: nói được ngày ấy học những môn gì và môn ấy học vào những 
 ngày nào.
– Bước đầu biết thống kê theo bảng: đánh dấu vào ô của những ngày có một môn học nhất định rồi 
 đọc lại kết quả.
– Gắn được thứ tự các ngày trong tuần với thứ tự các điểm trên một hành trình, từ đó trả lời 
 ngày nào ở đâu.
1.2. Năng lực chung và năng lực toán học
– Tự chủ và tự học: tự dò từng cột của thời khoá biểu trước khi trả lời.
– Giao tiếp và hợp tác: nói được vì sao chọn ngày ấy và nghe bạn nói lại — rèn năng lực giao tiếp 
 toán học.
– Giải quyết vấn đề và sáng tạo: biết đánh dấu rồi mới kết luận thay vì nhớ nhẩm — rèn năng lực 
 tư duy và lập luận toán học; từ bản đồ hành trình đọc ra ngày ứng với từng địa điểm — rèn năng 
 lực mô hình hoá toán học.
1.3. Phẩm chất
– Chăm chỉ: dò hết năm cột của thời khoá biểu, không bỏ sót ngày nào.
– Trung thực: đánh dấu đúng những ngày có môn học, không đánh thêm cho nhanh.
– Yêu nước: kể được tên một vài tỉnh, thành phố của Việt Nam qua bản đồ hành trình của bạn Rô-bốt.
1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết
– Năng lực số – [CB1.1.1] (Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên trang chiếu 
 có thời khoá biểu của bạn Rô-bốt, học sinh lọc ra những ngày có môn Tiếng Việt bằng cách 
 đánh dấu tích vào bảng năm cột rồi đọc lại kết quả — đúng cách làm Sách giáo viên gợi ý, phù 
 hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên.
– Giáo dục AI – [1.A2.2] (AI vì sự tiến bộ của con người): học sinh kể tên được một vài thiết bị có 
 sử dụng trí tuệ nhân tạo giúp con người nhớ lịch — điện thoại có trợ lí ảo, loa thông minh, đồng 
 hồ thông minh — và nói được chúng giúp gì: nhắc hôm nay là thứ mấy, hôm nay có tiết học gì.
2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
– Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 103 – 104; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 78 – 79 
 phóng to hoặc trình chiếu; bảng phụ kẻ sẵn năm cột thứ Hai – thứ Sáu để đánh dấu tích ở Bài 2; 
 bản đồ Việt Nam phô tô khổ A0 hoặc trình chiếu cho Bài 3 — đúng Lưu ý của Sách giáo viên; 
 máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có.
 9

Tài liệu đính kèm:

  • docxkhbd_toan_lop_1_nam_hoc_2026_2027_bai_35_cac_ngay_trong_tuan.docx