KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 37. Luyện tập chung (Tích hợp năng lực số và AI)

docx 12 trang Người đăng Tracy Ngày đăng 09/09/2026 Lượt xem 3Lượt tải 0 Download
Bạn đang xem tài liệu "KHBD Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 37. Luyện tập chung (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop1.net 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 37. LUYỆN TẬP CHUNG
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027
 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 2/2) Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 86 – 87)
1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1.1. Kiến thức, kĩ năng
– So sánh được các số có hai chữ số đọc từ một bảng số liệu: tìm các số bằng nhau và các số lớn 
 hơn một số cho trước.
– Xác định được “ngày mai” khi biết “hôm qua”, qua hai bước: từ hôm qua ra hôm nay, rồi từ hôm 
 nay ra ngày mai.
– Đọc được giờ đúng trên nhiều đồng hồ khi chơi trò chơi Đưa ong về tổ.
– Chơi được một trò chơi có luật: gieo xúc xắc, di chuyển đúng số ô, đọc giờ tại ô dừng.
1.2. Năng lực chung và năng lực toán học
– Tự chủ và tự học: tự dò bảng rồi mới trả lời; khi chơi thì tự đọc giờ ở ô mình dừng.
– Giao tiếp và hợp tác: chơi theo nhóm, oẳn tù tì để chọn người đi trước, luân phiên nhau di 
 chuyển quân cờ, nói to giờ mình đọc được cho nhóm cùng soát — rèn năng lực giao tiếp toán 
 học.
– Giải quyết vấn đề và sáng tạo: biết đi hai bước — từ hôm qua ra hôm nay rồi mới ra ngày mai — 
 thay vì đoán ngay; rèn năng lực tư duy và lập luận toán học.
1.3. Phẩm chất
– Chăm chỉ: dò hết bảy dòng của bảng, không bỏ sót ngày nào.
– Trung thực: khi chơi, đọc sai giờ thì quay lại vị trí lượt trước đúng luật, không tự ý đi tiếp.
– Trách nhiệm: giữ trật tự khi chơi; cất xúc xắc, quân cờ vào hộp sau khi học.
1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết
– Năng lực số – [CB1.6.3] (Đánh giá trí tuệ nhân tạo): giáo viên thao tác, cho máy đọc bảng số củ cà 
 rốt rồi nói “Ngày ăn nhiều nhất là thứ Sáu”; học sinh tự dò lại bảng để nói xem máy trả lời 
 đúng hay sai và nêu vì sao mình tin được, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự 
 hướng dẫn của giáo viên.
– Giáo dục AI – [1.C1.2] (Đặc điểm chính của AI): học sinh nhận ra máy đọc bảng rất nhanh nhưng 
 chỉ đúng khi số nhập vào đúng; nếu người gõ nhầm 31 thành 13 thì máy vẫn trả lời, và trả lời 
 sai theo cái sai của người nhập — nên người vẫn phải dò lại bảng.
2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
– Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 108 – 109; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 86 – 87 
 phóng to hoặc trình chiếu; mỗi nhóm một con xúc xắc và một quân cờ — theo Chuẩn bị của Sách 
 giáo viên: vật liệu, mô hình, xúc xắc để thực hiện trò chơi trong SGK; bản in khổ lớn bàn cờ 
 “Đưa ong về tổ” nếu có; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có.
 7 Biên soạn: Lop1.net 
– Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 86 – 87; vở, bút chì.
– Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu mô phỏng máy đọc bảng 
 số củ cà rốt rồi đưa ra một câu trả lời, kèm một bản bảng bị gõ nhầm một số. Học sinh chỉ 
 quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, 
 không dùng thông tin thật của học sinh.
– Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: giáo viên viết câu trả lời của “máy” lên bảng lớp và kẻ 
 lại bảng số liệu có một số bị gõ nhầm. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên.
3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá 
 trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương 
 xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học 
 sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt.
 Vị trí của tiết học: đây là tiết cuối của Bài 37 và cũng là tiết cuối chủ đề 9. Theo Sách giáo viên 
 trang 108, Bài 1 ôn lại cho học sinh kiến thức về so sánh các số có hai chữ số — tức là nối chủ 
 đề 9 với chủ đề 6 đã học. Tiết khép lại bằng trò chơi “Đưa ong về tổ”, nơi học sinh phải đọc 
 đúng giờ mới được ở lại ô vừa đến.
 HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút)
 Mục tiêu: gọi lại cách so sánh số có hai chữ số.
 – Hỏi theo Sách giáo viên: Em có biết thỏ – Trả lời: thỏ thích ăn cà rốt.
 thích ăn gì không? – So sánh: 25 = 25; 28 > 27; 20 < 31.
 – Viết nhanh ba cặp số lên bảng: 25 và 25; 28 – Mở sách trang 86.
 và 27; 20 và 31, cho học sinh so sánh.
 – Dẫn vào tiết: hôm nay lớp mình xem bảng 
 ghi số củ cà rốt đàn thỏ ăn mỗi ngày.
 Sản phẩm học tập: ba câu so sánh đúng.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời, không cho điểm.
 8 Biên soạn: Lop1.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 HOẠT ĐỘNG 2. LUYỆN TẬP, THỰC HÀNH (18 phút)
 Mục tiêu: đọc và so được số liệu trong bảng; xác định được ngày mai khi biết hôm qua.
 Bài 1. Bảng số củ cà rốt đàn thỏ ăn mỗi ngày (10 phút)
 Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 86): Quan sát bảng sau rồi cho biết: a) Vào các 
 ngày nào đàn thỏ ăn số củ cà rốt bằng nhau? · b) Vào các ngày nào đàn thỏ ăn nhiều hơn 27 
 củ cà rốt? Bảng có hàng đầu ghi Ngày kèm hình bảy chú thỏ đủ màu, rồi bảy hàng — mỗi 
 hàng gồm tên ngày trong ô bo tròn xanh, một số và hình củ cà rốt: Thứ Hai 21 · Thứ Ba 25 · 
 Thứ Tư 20 · Thứ Năm 28 · Thứ Sáu 31 · Thứ Bảy 25 · Chủ nhật 30.
 Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 86 – Bài 1: số củ cà rốt đàn thỏ ăn trong bảy ngày.
 Mục tiêu: so các số trong bảng để tìm ngày bằng nhau và ngày nhiều hơn 27.
 – Cho học sinh đọc lần lượt bảy dòng của – Đọc bảng: thứ Hai 21, thứ Ba 25, thứ Tư 
 bảng rồi ghi nhẹ các số ra nháp. 20, thứ Năm 28, thứ Sáu 31, thứ Bảy 25, Chủ 
 – Câu a): Vào các ngày nào đàn thỏ ăn số củ nhật 30.
 cà rốt bằng nhau? — nhắc tìm hai số giống – Câu a): tìm được hai số 25 nên trả lời thứ Ba 
 nhau. và thứ Bảy.
 – Câu b): Vào các ngày nào đàn thỏ ăn nhiều – Câu b): so từng số với 27, chọn 28, 31, 30.
 hơn 27 củ cà rốt? — nhắc so từng số với 27. – Trả lời câu b): thứ Năm, thứ Sáu và Chủ 
 – Chữa bài, cho học sinh chỉ vào dòng của nhật.
 bảng khi trả lời.
 Đáp án (Sách giáo viên trang 109): a) Thứ Ba, thứ Bảy · b) Thứ Năm, thứ Sáu, Chủ nhật.
 Sản phẩm học tập: hai câu trả lời, mỗi câu kèm một lần chỉ vào dòng của bảng.
 Đánh giá: nhận xét bằng lời; chú ý em nào chỉ so được số lớn nhất mà bỏ sót 28 hoặc 30.
 9

Tài liệu đính kèm:

  • docxkhbd_toan_lop_1_nam_hoc_2026_2027_bai_37_luyen_tap_chung_tic.docx