Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh – Đọc kĩ đề, hỏi tách ra: Ba bạn có những – Trả lời: ba điểm là 9, 10, 10; biết thêm điểm điểm nào? Đề cho biết thêm điều gì? Mai cao hơn điểm Nam. – Gợi ý: Nếu Mai cao điểm hơn Nam thì – Suy ra: Mai 10 điểm, Nam 9 điểm. trong hai số 9 và 10, Mai được số nào? – Kết luận: Việt được 10 điểm. – Từ đó cho học sinh suy ra điểm của Việt. – (Đây là bài cần suy luận lôgic — có thể để học sinh tự làm hoặc gợi ý thêm, đúng lưu ý của Sách giáo viên.) Đáp án (Sách giáo viên trang 111): Việt được 10 điểm. Sản phẩm học tập: một câu trả lời kèm lời giải thích hai bước. Đánh giá: nhận xét bằng lời; khen em nào giải thích được vì sao Mai phải là 10. HOẠT ĐỘNG 3. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút) Mục tiêu: chốt lại cách so sánh số và thực hiện phần tích hợp năng lực số, giáo dục AI. – Năng lực số [CB1.1.1]: chiếu lại bình hoa – Chỉ từng bông: “Bông 6, bông 7, bông 8 ạ”, năm bông; mời học sinh chỉ để giáo viên tô rồi chỉ bông 6 trong nhóm hoa trắng. màu những bông ghi số lớn hơn 5, rồi tô tiếp – Trả lời: máy đã được xem rất nhiều ảnh bông lớn nhất trong các bông trắng. hoa sen; ảnh mờ thì máy có thể nhận nhầm, – Giáo dục AI [1.C1.3]: chiếu ảnh máy nhìn người phải nhìn lại. ảnh cây sen và báo “Đây là nụ hoa”, rồi chiếu – Nhắc lại câu chốt; cất bộ đồ dùng. ảnh chụp mờ của chính cây ấy; hỏi: Máy nhận ra nhờ đâu? Ảnh mờ thì sao? – Chốt cả tiết: muốn so sánh thì phải đọc kĩ điều kiện; đếm lại rồi mới kết luận. Sản phẩm học tập: các bông hoa được tô đúng trên trang chiếu và câu trả lời của học sinh về cách máy nhận ảnh. Đánh giá: nhận xét bằng lời theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT; không cho điểm, không so sánh giữa các học sinh. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 7 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 38. ÔN TẬP CÁC SỐ VÀ PHÉP TÍNH TRONG PHẠM VI 10 Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 03 (tiết 2/3) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 90 – 91) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Tính nhẩm được các phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10 dựa vào bảng cộng, bảng trừ đã học. – Tìm được những phép tính có cùng một kết quả — nhiều phép tính khác nhau vẫn cho ra một số. – Tìm được số còn thiếu theo quy luật: mỗi số ở hàng trên bằng tổng hai số liền kề ở hàng dưới. – So sánh được một số với kết quả của một phép tính để điền dấu >, <, =. – Ghi được kết quả đếm vào một bảng thống kê đơn giản. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự tính từng phép rồi mới ghép, không đoán. – Giao tiếp và hợp tác: nói được vì sao hai chú thỏ lại vào cùng một chuồng — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: tự phát hiện quy luật của tháp hoa rồi tính từ dưới lên — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học; từ tranh bướm và hoa lập được bảng số liệu — rèn năng lực mô hình hoá toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: tính hết các phép tính trong mỗi hình rồi mới trả lời. – Trung thực: ghi vào bảng đúng số bướm mình đếm được. – Trách nhiệm: giữ vở sạch; làm xong tự soát lại bằng phép tính ngược. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.1.3] (Quản lý dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên trang chiếu có bảng hai dòng — “Tên bông hoa” và “Số bướm đậu” còn trống, học sinh chỉ chỗ để giáo viên điền số bướm vào đúng cột của từng bông hoa và nói được vì sao ghi đúng cột thì sau này mới tra lại được, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.C1.1] (Đặc điểm chính của AI): học sinh nhận biết được AI trong một ví dụ cụ thể và đơn giản — máy nhìn ảnh vườn hoa rồi đếm và báo số bướm đậu trên mỗi bông — và biết rằng máy vẫn có lúc đếm sai, chẳng hạn khi hai con bướm che nhau, nên người phải đếm lại. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 111 – 112; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 90 – 91 phóng to hoặc trình chiếu; bảng phụ kẻ sẵn bảng “Tên bông hoa – Số bướm đậu”; mô hình, tranh ảnh phục vụ các bài trong SGK; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. 8 Biên soạn: Lop1.net – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 90 – 91; bộ đồ dùng học Toán 1; vở, bút chì; bảng con. – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trang chiếu có bảng hai dòng còn trống để điền số bướm; một ảnh chụp màn hình cảnh máy đếm bướm trong ảnh và ghi số vào bảng, kèm một ảnh có hai con bướm chồng lên nhau. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: kẻ bảng lên bảng lớp và điền bằng phấn màu; dùng ảnh in thay cho ảnh chụp màn hình. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: tiết 1 ôn các số; tiết này ôn các phép tính trong phạm vi 10. Theo Sách giáo viên trang 111 – 112, Bài 2 và Bài 3 là những bài toán vui có tính lôgic: giáo viên nên để học sinh tự phát hiện “tình huống” và quy luật rồi mới hướng dẫn thêm khi cần, và tổ chức sao cho vừa đạt yêu cầu bài ra, vừa gây hứng thú. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: gọi lại bảng cộng, bảng trừ trong phạm vi 10. – Đọc nhanh sáu phép tính: 5 + 3; 9−4; 2 + 6; – Ghi kết quả vào bảng con: 8; 5; 8; 3; 8; 3. 10−7; 4 + 4; 8−5. – Trả lời: 5 + 3, 2 + 6 và 4 + 4. – Hỏi: Phép nào có kết quả bằng 8? – Mở sách trang 90. – Dẫn vào tiết: hôm nay lớp mình ôn các phép tính trong phạm vi 10. Sản phẩm học tập: sáu kết quả đúng trên bảng con. Đánh giá: quan sát bảng con cả lớp, nhận xét bằng lời, không cho điểm. 9
Tài liệu đính kèm: