Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh – Chiếu bảng cộng; nêu một phép tính, ví dụ – Chỉ đúng ô 6 + 3 = 9 trên bảng và nói ô ấy ở 6 + 3, và hỏi: tìm ô ấy ở cột nào, hàng nào? cột nào. – Mời 2 – 3 học sinh chỉ tay đúng ô; tô sáng cột – Nhắc lại: xếp gọn thì tìm lại nhanh. và hàng để các em thấy cách dò. – Trả lời: máy chấm bài, dò xem kết quả có – Chốt: xếp gọn theo cột, theo hàng thì tìm lại đúng không. rất nhanh — vở và cặp sách cũng vậy. – Chiếu ảnh máy chấm bài; hỏi: máy làm được việc gì ở đây? – Chốt: máy nhìn bài rồi tự dò bảng để biết em điền đúng hay sai — đó là một ví dụ đơn giản về máy thông minh. Sản phẩm học tập: một lượt chỉ đúng ô trên bảng kèm lời nói về cột, hàng; một câu nêu được việc mà máy thông minh làm trong ví dụ vừa xem. Đánh giá: giáo viên nhận xét bằng lời ngay tại chỗ theo hai mức đã làm được / cần giúp thêm, không cho điểm, không so sánh giữa các em. HOẠT ĐỘNG 5. HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ (2 phút) – Dặn học sinh đọc bảng cộng trang 81 cho – Ghi nhớ nhiệm vụ; nhắc lại một câu về việc người thân nghe, mỗi lần một cột. sẽ làm ở nhà. – Dặn xem trước trang 82 – 83 — tiết sau dựng – Cất sách vở và đồ dùng. bảng trừ. – Nhắc học sinh cất sách vở gọn gàng. Sản phẩm học tập: học sinh nhắc lại được nhiệm vụ về nhà và trang sách cần xem trước. Đánh giá: giáo viên nghe một, hai em nhắc lại; nhận xét bằng lời. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 7 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 12. BẢNG CỘNG, BẢNG TRỪ TRONG PHẠM VI 10 Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 03 (tiết 2/3) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập một, trang 82 – 83) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Hình thành được bảng trừ trong phạm vi 10 và bước đầu vận dụng để tính nhẩm. – Từ một hình vẽ nêu được nhóm các phép trừ có cùng số bị trừ, ví dụ nhóm 8 trừ cho một số: 8−1, 8−2, 8−3, 8−4, 8−5, 8−6, 8−7. – Hoàn thành được bảng trừ trong phạm vi 10 — điền đúng các ô còn thiếu. – Nhận ra những phép trừ khác nhau có cùng một kết quả và nhóm chúng lại với nhau. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự nhẩm rồi mới điền, biết dò lại theo cột. – Giao tiếp và hợp tác: đọc bảng trừ theo cặp; nói cho bạn nghe vì sao hai phép trừ lại cùng kết quả — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: thấy được mối quan hệ ngược giữa phép cộng và phép trừ khi đặt hai bảng cạnh nhau — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm đủ ba bài của tiết. – Trung thực: tự nhẩm và ghi đúng kết quả của mình. – Trách nhiệm: giữ vở sạch; hoàn thành phần việc của mình khi làm theo cặp. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.1.1] (Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên bảng trừ chiếu lên màn hình, học sinh tìm và chỉ đúng những ô có kết quả bằng một số cho trước — tức là lọc ra đúng phần mình cần, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.D1.1] (Nhận diện và hình thành giải pháp): học sinh nêu được ví dụ máy thông minh “học” từ nhiều bức ảnh do con người cung cấp thì mới đọc được chữ số viết tay trong bài làm của các em. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 52 – 53; trang 82 – 83 phóng to hoặc trình chiếu; bộ đồ dùng dạy Toán 1 của giáo viên — thẻ số, thẻ dấu − và dấu =; bảng trừ trong phạm vi 10 kẻ sẵn trên bảng phụ; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 82 – 83; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1. – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một bảng trừ trình chiếu có thể tô sáng từng ô; ba, bốn bức ảnh chụp chữ số viết tay để làm ví dụ về việc máy “học” từ ảnh. Học sinh chỉ 8 Biên soạn: Lop1.net quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng bài viết thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: dùng bảng phụ kẻ sẵn với giấy nhớ màu để đánh dấu ô, và ảnh in thay cho trình chiếu. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: tiết 1 đã dựng bảng cộng. Tiết này dựng bảng trừ theo đúng cách làm ấy. Khi treo hai bảng cạnh nhau, học sinh bắt đầu thấy mối quan hệ ngược giữa phép cộng và phép trừ — mục tiêu phát triển năng lực mà Sách giáo viên nêu cho Bài 12. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: ôn lại bảng cộng vừa dựng và gợi ý về bảng trừ sắp dựng. – Cho học sinh lấy sách, vở ra bàn. – Lấy sách, vở ra bàn. – Treo bảng cộng đã dựng ở tiết 1; gọi vài em – Đọc một cột của bảng cộng. đọc một cột bất kì. – Trả lời 3 + 5 = 8 và 8−5 = 3. – Hỏi: 3 + 5 bằng mấy? Vậy 8−5 bằng mấy? – Dẫn vào bài: hôm nay lớp mình xếp các phép trừ thành một bảng như thế. Sản phẩm học tập: học sinh đọc đúng một cột bảng cộng và nêu được cặp 3 + 5 = 8 · 8−5 = 3. Đánh giá: giáo viên nghe và nhận xét bằng lời, không cho điểm. 9
Tài liệu đính kèm: