Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 17. ÔN TẬP CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 10 Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 2/2) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập một, trang 104 – 105) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Nắm được thứ tự các số từ 1 đến 10 và tìm được các số còn thiếu trong một dãy. – Sắp xếp được một nhóm số theo thứ tự từ bé đến lớn; chỉ ra được số lớn nhất, số bé nhất và những số nằm giữa hai số cho trước. – Xác định được thứ tự vị trí khi có thêm một bạn chen vào giữa hàng. – Bước đầu suy luận lôgic đơn giản để tách một số thành hai phần thoả điều kiện phần này nhiều hơn phần kia. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự vẽ lại hình hoặc dùng đồ vật để thử trước khi trả lời. – Giao tiếp và hợp tác: nói cho bạn nghe cách mình nghĩ ra đáp án — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: phát triển tư duy lôgic qua hai bài toán vui cuối tiết — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm đủ bốn bài của tiết. – Trung thực: tự nghĩ ra câu trả lời của mình rồi mới nghe bạn. – Trách nhiệm: giữ vở sạch; cất sách vở và bộ đồ dùng gọn gàng sau khi học. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.1.3] (Quản lý dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên màn hình, học sinh sắp xếp được vài tấm thẻ số theo thứ tự từ bé đến lớn và nói được rằng xếp có thứ tự thì tìm lại nhanh hơn, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.C1.4] (Đặc điểm chính của AI): học sinh nhận biết được máy thông minh hiểu được những mệnh lệnh đơn giản — nói “sắp xếp các số này từ bé đến lớn” thì máy làm được, nhưng máy chỉ làm theo kịch bản đã định sẵn. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 62; trang 104 – 105 phóng to hoặc trình chiếu; bộ đồ dùng dạy Toán 1 của giáo viên — thẻ số từ 0 đến 10; ba, bốn hình con rùa cắt bằng bìa và ba hình con thỏ cùng hai chuồng A, B vẽ trên bảng phụ để học sinh thử xếp; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 104 – 105; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1. 7 Biên soạn: Lop1.net – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: vài tấm thẻ số trình chiếu có thể kéo đổi chỗ; một đoạn phim ngắn hoặc ảnh chụp màn hình cảnh trợ lí ảo sắp xếp một dãy số theo yêu cầu nói bằng lời. Học sinh chỉ quan sát, chỉ tay và nói, không thao tác với thiết bị hay công cụ AI, không cần tài khoản cá nhân, không dùng thông tin thật của học sinh. – Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: dùng thẻ số bìa dán lên bảng để sắp xếp và ảnh in thay cho đoạn phim. Nhiệm vụ và minh chứng của tiết học giữ nguyên. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Lưu ý riêng của tiết này: Sách giáo viên Toán 1 trang 62 ghi rõ các bài toán ở tiết này là bài toán vui, thường giải quyết các tình huống phát triển năng lực học sinh, và khuyên giáo viên nên có tranh vẽ, cách hướng dẫn hấp dẫn, gây hứng thú. Giáo án vì thế cho học sinh thử bằng hình cắt bìa ở Bài 3 và Bài 4 thay vì chỉ nghe giảng. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: ôn nhanh thứ tự các số từ 1 đến 10. – Cho học sinh lấy sách, vở ra bàn. – Lấy sách, vở ra bàn. – Cho cả lớp đếm xuôi từ 1 đến 10, rồi đếm – Đếm xuôi và đếm ngược cùng cả lớp. ngược từ 10 về 1. – Trả lời 7 và 8. – Hỏi nhanh: số nào liền sau số 6? Số nào liền trước số 9? – Dẫn vào bài: hôm nay lớp mình ôn về thứ tự và so sánh các số. Sản phẩm học tập: học sinh đếm đúng xuôi và ngược, nêu đúng số liền trước, liền sau. Đánh giá: giáo viên nghe cả lớp và nhận xét bằng lời, không cho điểm. 8 Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh HOẠT ĐỘNG 2. LUYỆN TẬP, THỰC HÀNH (25 phút) Bài 1. Nối các số theo thứ tự từ bé đến lớn (6 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 104): Nối các số theo thứ tự từ bé đến lớn là được hình dưới đây. Các số còn thiếu là số nào? Hình ngôi sao năm cánh nối bằng mười điểm. Năm điểm lõm phía trong đã ghi sẵn: 1 (trên bên trái), 3 (trên bên phải), 5 (bên phải), 7 (dưới cùng), 9 (bên trái). Năm đỉnh nhọn phía ngoài chỉ ghi sẵn 10 ở đỉnh trái; bốn đỉnh còn lại — đỉnh trên, đỉnh phải, đỉnh dưới bên phải, đỉnh dưới bên trái — để trống. Mục tiêu: học sinh dựa vào thứ tự các số từ 1 đến 10 để tìm các số còn thiếu ở các đỉnh ngôi sao. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 104 – Bài 1 – Đọc và giải thích yêu cầu của đề bài rồi cho – Dò theo đường nối và đọc to các số đã có. học sinh làm bài và chữa bài. – Điền các ô trống: 2, 4, 6, 8. – Cho học sinh dò theo đường nối từ số 1, đọc – Đọc lại cả dãy 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10. to số ở mỗi điểm dừng. – Nhắc: các số đã in sẵn là 1, 3, 5, 7, 9 và 10; các ô trống nằm xen giữa. – Chữa bài; hỏi: các số còn thiếu có gì giống nhau? (đều là số chẵn) Sản phẩm học tập: các số còn thiếu là 2, 4, 6, 8 (theo Đáp án Sách giáo viên Toán 1 trang 62). Đánh giá: giáo viên xem vở, nhận xét bằng lời; khen em nào đọc lại được cả dãy từ 1 đến 10. 9
Tài liệu đính kèm: