Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh HOẠT ĐỘNG 4. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút) Mục tiêu: củng cố cách đặt tính và thực hiện phần tích hợp năng lực số, giáo dục AI. – [CB1.1.2] Chiếu ba phép tính đã đặt sẵn — – Chỉ vào phép 62 + 3 và nói: số có một chữ 35 + 4, 62 + 3, 71 + 6 — trong đó phép số phải thẳng cột với hàng đơn vị, đặt như 62 + 3 viết số 3 thẳng cột với chữ số hàng trên thì thành 62 + 30 nên ra 92. chục; hỏi: Phép nào đặt sai? Vì sao em biết? – Trả lời: viết cùng một khuôn thì ai đọc cũng – [1.D2.1] Hỏi tiếp: Vì sao ai cũng phải viết hiểu và không nhầm hàng; máy cũng làm theo theo cùng một khuôn như thế? Máy tính có khuôn ấy. làm theo khuôn ấy không? – Nhắc lại quy tắc: thẳng cột, tính từ hàng – Chốt: cách đặt tính theo cột là khuôn chung đơn vị. do con người đặt ra; nhờ khuôn ấy mà người – Cất que tính; ghi nhớ việc chuẩn bị. và máy đều tính đúng và nhanh. – Dặn dò: xem trước trang 46 – 47 cho tiết sau. Sản phẩm học tập: học sinh chỉ đúng phép đặt sai và nói được lí do liên quan đến hàng đơn vị. Đánh giá: nhận xét bằng lời theo hai mức — chỉ đúng và giải thích được / chỉ đúng nhưng chưa giải thích được; không cho điểm. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 7 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 29. PHÉP CỘNG SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ VỚI SỐ CÓ MỘT CHỮ SỐ Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 2/2) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập hai, trang 46 – 47) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Đặt tính rồi tính thành thạo phép cộng số có hai chữ số với số có một chữ số. – Thực hiện được hai phép cộng nối tiếp nhau trên một hàng, tính từ trái sang phải. – Viết được phép tính thích hợp với một bài toán thực tế đơn giản và trả lời được câu hỏi của bài toán. – Chọn được phương án phù hợp với một điều kiện cho trước (tổng không vượt quá 17) và tìm được phép cộng đúng từ ba nhóm số cho sẵn. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự làm cả năm bài rồi mới đối chiếu kết quả với bạn. – Giao tiếp và hợp tác: nói được câu trả lời trọn ý dựa trên phép tính 25 + 3 = 28 — rèn năng lực giao tiếp toán học; tham gia trò chơi tìm phép tính đúng theo nhóm. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: từ câu hỏi của bài toán chọn đúng phép tính, và thử từng phương án để tìm phương án thoả điều kiện — rèn năng lực mô hình hoá toán học và năng lực tư duy và lập luận toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm hết năm bài, kể cả bài phải thử nhiều phương án. – Trung thực: tự tính lấy, không nhờ máy tính bấm sẵn kết quả rồi chép vào vở. – Trách nhiệm: giữ vở sạch; cất sách vở và bộ đồ dùng gọn gàng sau khi học xong bài. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.6.2] (Sử dụng trí tuệ nhân tạo): giáo viên thao tác, học sinh đọc phép tính 25 + 3 cho trợ lí ảo nghe rồi tự kiểm lại kết quả của máy bằng cách đặt tính, phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.B1.1] (Các khía cạnh đạo đức của AI): học sinh hiểu rằng dùng máy để kiểm lại thì được, nhưng bảo máy tính hộ rồi chép vào vở là không trung thực với chính mình — vì khi ấy em không học được cách tính. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 88; Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 46 – 47 phóng to hoặc trình chiếu; bộ đồ dùng dạy Toán 1 của giáo viên; thẻ số để tổ chức trò chơi ở Bài 5; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 46 – 47; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1. 8 Biên soạn: Lop1.net – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một trợ lí ảo có sẵn trên máy tính hoặc ti vi của lớp, dùng tài khoản của nhà trường, chỉ để hỏi đúng một phép tính đã định trước là 25 + 3 (kết quả dự kiến 28, nằm trong phạm vi phép cộng không nhớ vừa học). Phương án khi thiếu thiết bị hoặc kết nối: giáo viên đóng vai “máy” đọc kết quả, học sinh vẫn phải kiểm lại bằng cách đặt tính. Học sinh chỉ nói và nghe, không cầm thiết bị, không cần tài khoản cá nhân, không đọc thông tin thật của học sinh cho máy. – Nếu máy trả lời ngoài dự kiến: máy nghe nhầm, đọc số khác hoặc trả lời dài dòng thì giáo viên cho đọc lại một lần, sau đó dù máy nói gì cả lớp vẫn lấy kết quả đặt tính của mình làm chuẩn — đúng điều bài học muốn dạy. Không để học sinh phải đọc số ngoài phạm vi phép cộng vừa học. 3. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Cách đánh giá dùng chung cho cả tiết: đánh giá thường xuyên chủ yếu bằng nhận xét trong quá trình học, theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Mỗi hoạt động chỉ thu một minh chứng tương xứng với mục tiêu của nó; không cho điểm, không so sánh học sinh này với học sinh khác. Học sinh được tự nhận xét và nhận xét bạn trước khi giáo viên chốt. Vị trí của tiết học: tiết 1 dựng kĩ thuật đặt tính; tiết này luyện lại kĩ thuật ấy rồi đem dùng vào ba tình huống — một bài toán có lời văn, một bài chọn phương án theo điều kiện, và một bài tìm phép tính đúng. Đây cũng là tiết cuối trước Bài 30, bài cộng hai số đều có hai chữ số. HOẠT ĐỘNG 1. MỞ ĐẦU (3 phút) Mục tiêu: ôn nhanh hai bước đặt tính và tính. – Viết 35 + 4 lên bảng và hỏi: Đặt tính thế – Trả lời: viết 4 thẳng cột với 5; tính từ hàng nào? Tính từ hàng nào trước? đơn vị. – Mời một em lên bảng đặt tính và tính. – Một em lên bảng: 35 + 4 = 39. – Dẫn vào bài: hôm nay lớp mình luyện tập – Mở sách trang 46. phép cộng đã học. Sản phẩm học tập: học sinh nêu đúng hai bước và làm đúng phép tính mẫu. Đánh giá: nhận xét bằng lời, không cho điểm. HOẠT ĐỘNG 2. LUYỆN TẬP, THỰC HÀNH (28 phút) Bài 1. Đặt tính rồi tính. (5 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 46): Đặt tính rồi tính. 42 + 4 · 73 + 6 · 34 + 5. Mục tiêu: luyện lại đặt tính rồi tính. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 46 – Bài 1. 9
Tài liệu đính kèm: