Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Sản phẩm học tập: a) 4 bạn, 6 bạn; b) 10 bạn (theo Đáp án Sách giáo viên Toán 1 trang 58). Đánh giá: giáo viên xem vở và nghe học sinh trả lời; nhận xét bằng lời, khen em nào trả lời thành câu đầy đủ. Bài 2 phần Luyện tập. Các viên gạch (4 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 97): Các viên gạch được xếp thành hình dưới đây. Hỏi có bao nhiêu viên gạch ở: a) Hàng trên cùng? b) Hàng dưới cùng? c) Hàng giữa? d) Cả ba hàng? Hình xếp ba hàng chồng lên nhau: hàng trên cùng 2 viên, hàng giữa 3 viên, hàng dưới cùng 4 viên. Mục tiêu: học sinh xác định đúng hàng trên cùng, hàng dưới cùng, hàng ở giữa rồi đếm và cộng. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 97 – Bài 2 phần Luyện tập – Đọc và giải thích yêu cầu của đề bài rồi cho – Chỉ tay xác định ba hàng rồi đếm từng hàng. học sinh làm bài. – Ghi vào vở: a) 2 viên; b) 4 viên; c) 3 viên. – Cho học sinh chỉ tay xác định hàng trên – Câu d: đếm hoặc tính 2 + 3 + 4 = 9, trả lời 9 cùng, hàng ở giữa, hàng dưới cùng trước khi viên. đếm. – Trả lời thêm: hàng dưới cùng nhiều nhất, – Câu d: nhắc học sinh có thể đếm tất cả hoặc hàng trên cùng ít nhất. cộng ba số đã tìm được ở ba câu trên. – Gợi ý thêm: số viên gạch ở hàng nào nhiều nhất? Ít nhất? – Chữa bài; viết lên bảng 2 + 3 + 4 = 9 cho học sinh đối chiếu. Sản phẩm học tập: a) 2 viên · b) 4 viên · c) 3 viên · d) 9 viên (theo Đáp án Sách giáo viên Toán 1 trang 58); câu d có thể tìm bằng đếm hoặc bằng 2 + 3 + 4 = 9. Đánh giá: giáo viên xem vở, nhận xét bằng lời; khen em nào tìm ra câu d bằng phép cộng thay vì đếm lại từ đầu. 7 Biên soạn: Lop1.net Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh HOẠT ĐỘNG 4. VẬN DỤNG, CỦNG CỐ (4 phút) Mục tiêu: dùng thứ tự trước – sau để sắp xếp; đồng thời đạt hai mã tích hợp của tiết. Mã tích hợp: Năng lực số – [CB1.1.3] (Quản lý dữ liệu, thông tin và nội dung số). Mã tích hợp: Giáo dục AI – [1.A2.3] (AI vì sự tiến bộ của con người). – Chiếu ba, bốn bức ảnh; hỏi nên xếp ảnh nào – Chỉ tay sắp xếp các bức ảnh theo thứ tự trước trước, ảnh nào sau rồi mời 2 – 3 học sinh chỉ – sau. tay sắp thứ tự. – Nhắc lại: xếp có thứ tự thì dễ tìm lại. – Chốt: xếp có thứ tự thì tìm lại đúng bức – Mô tả công dụng: camera lùi cho biết phía mình cần rất nhanh — vở, cặp sách cũng vậy. sau xe có gì, giúp lùi xe an toàn. – Chiếu ảnh màn hình camera lùi trên ô tô; hỏi cái này cho người lái biết điều gì? rồi chốt: nó báo phía sau xe có vật gì để lùi xe cho an toàn. Sản phẩm học tập: một lượt sắp đúng thứ tự các bức ảnh kèm lời nói về trước – sau; một câu mô tả được công dụng chính của một thiết bị có sử dụng AI. Đánh giá: giáo viên nhận xét bằng lời ngay tại chỗ theo hai mức đã làm được / cần giúp thêm, không cho điểm, không so sánh giữa các em. HOẠT ĐỘNG 5. HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ (2 phút) – Dặn về nhà nói cho người thân nghe ba câu – Ghi nhớ nhiệm vụ; nhắc lại một câu về việc về vị trí của đồ vật trong nhà, dùng các từ sẽ làm ở nhà. trước, sau, trên, dưới, ở giữa. – Cất sách vở và đồ dùng. – Dặn xem trước trang 98 – 99 — tiết sau học phải – trái. – Nhắc học sinh cất sách vở gọn gàng. Sản phẩm học tập: học sinh nhắc lại được nhiệm vụ về nhà và trang sách cần xem trước. Đánh giá: giáo viên nghe một, hai em nhắc lại; nhận xét bằng lời. 4. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (nếu có) ........................................................................................................ ........................................................................................................ ........................................................................................................ 8 Biên soạn: Lop1.net KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 15. VỊ TRÍ, ĐỊNH HƯỚNG TRONG KHÔNG GIAN Trường: ................................ Giáo viên: ................................ Môn học: Toán Lớp: 1........ Năm học: 2026–2027 Tuần: ........ Số tiết: 02 (tiết 2/2) Thời lượng: 35 phút Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ (Sách học sinh Toán 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập một, trang 98 – 99) 1. YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1.1. Kiến thức, kĩ năng – Có nhận biết ban đầu về phải – trái và biết rằng ta xác định phải – trái theo hướng nhìn của người quan sát. – Nêu được thứ tự các hình từ trái sang phải và từ phải sang trái. – Xác định được hình nào ở giữa hai hình khác trong một dãy hình. – Chỉ ra được mặt trước, mặt trên, mặt bên phải của một khối lập phương và nói được màu của từng mặt. 1.2. Năng lực chung và năng lực toán học – Tự chủ và tự học: tự giơ tay phải, tay trái của mình để đối chiếu trước khi trả lời. – Giao tiếp và hợp tác: nói vị trí thành câu đầy đủ cho bạn nghe — rèn năng lực giao tiếp toán học. – Giải quyết vấn đề và sáng tạo: phát triển trí tưởng tượng không gian khi phải hình dung các mặt của một khối lập phương chỉ nhìn thấy ba mặt — rèn năng lực tư duy và lập luận toán học. 1.3. Phẩm chất – Chăm chỉ: làm đủ bốn bài của tiết. – Trung thực: nói đúng điều mình quan sát được, không đoán bừa. – Trách nhiệm: giữ vở sạch; cất bộ đồ dùng gọn gàng sau khi học. 1.4. Năng lực số và giáo dục AI được tích hợp trong tiết – Năng lực số – [CB1.1.1] (Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số): trên một hình chiếu có nhiều đồ vật, học sinh tìm và chỉ đúng đồ vật ở vị trí giáo viên nêu — bên phải, bên trái hay ở giữa — phù hợp mức Cơ bản 1 (lớp 1 – 3), thực hiện với sự hướng dẫn của giáo viên. – Giáo dục AI – [1.C1.2] (Đặc điểm chính của AI): học sinh nhận diện được một công cụ AI quen thuộc trên điện thoại — ứng dụng chỉ đường biết nói “rẽ phải”, “rẽ trái” để dẫn người ta đi đúng lối. 2. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC – Giáo viên: Sách giáo viên Toán 1 trang 58 – 59; trang 98 – 99 phóng to hoặc trình chiếu; các hình phẳng và một khối lập phương có sáu mặt khác màu trong bộ đồ dùng dạy Toán 1; máy tính, ti vi hoặc máy chiếu nếu lớp có. – Học sinh: Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 98 – 99; vở ô li, bút chì; bộ đồ dùng học Toán 1 — nhất là các hình phẳng. – Học liệu cho phần tích hợp năng lực số và giáo dục AI: một hình chiếu bày năm, sáu đồ vật thành một hàng ngang; một ảnh chụp màn hình ứng dụng chỉ đường có mũi tên rẽ phải, rẽ trái. Học sinh 9
Tài liệu đính kèm: